Can gián

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khuyên can vua hoặc người trên.
Ví dụ: Ông vào triều, thẳng thắn can gián nhà vua.
Nghĩa: Khuyên can vua hoặc người trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan trung thần quỳ xuống can gián để vua bớt giận.
  • Sứ giả can gián, mong chúa không đánh dân vô tội.
  • Thầy dạy kể chuyện người hiền can gián nhà vua làm điều đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách chép rằng ông dâng sớ can gián, xin vua dừng cuộc chinh phạt vô ích.
  • Nghe quần thần can gián, nhà vua hạ lệnh rút quân để tránh tổn thất.
  • Ông chọn lời mềm mỏng mà can gián, vì trái ý vua dễ rước họa.
3
Người trưởng thành
  • Ông vào triều, thẳng thắn can gián nhà vua.
  • Can gián là dám nói điều cần nói, dù biết có thể mất lòng bề trên.
  • Có khi một lời can gián kịp thời cứu được cả triều chính khỏi sa lầy.
  • Người có đức can gián không vin nịnh, chỉ lấy lẽ phải mà thuyết phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản có bối cảnh triều đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc quyền lực.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hành động khuyên can trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các tình huống liên quan đến quyền lực.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không liên quan đến quyền lực.
  • Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khuyên can thông thường, cần chú ý đến bối cảnh quyền lực.
  • Khác biệt với "khuyên nhủ" ở chỗ "can gián" thường liên quan đến mối quan hệ quyền lực và trách nhiệm.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quyền lực mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "can gián vua", "can gián người trên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (vua, người trên) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.