Can thiệp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dự vào việc của người khác nhằm tác động đến theo mục đích nào đó.
Ví dụ: Cảnh sát can thiệp kịp thời nên xô xát dừng lại.
Nghĩa: Dự vào việc của người khác nhằm tác động đến theo mục đích nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy hai bạn cãi nhau, cô giáo can thiệp để các bạn làm hòa.
  • Em thấy bạn bắt nạt bạn nhỏ, liền nhờ thầy can thiệp.
  • Mẹ can thiệp khi anh em tranh đồ chơi, ai cũng phải nhường nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khéo can thiệp, nên cuộc tranh luận trong nhóm không thành cãi vã.
  • Khi tin đồn lan nhanh, cô chủ nhiệm can thiệp để mọi người nghe cả hai phía.
  • Thấy bạn đăng status nóng nảy, mình nhắn riêng can thiệp, khuyên bạn bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát can thiệp kịp thời nên xô xát dừng lại.
  • Ở một chừng mực, sự can thiệp đúng lúc có thể cứu một mối quan hệ đang trượt dốc.
  • Tôi ngần ngại can thiệp vào chuyện gia đình người khác, vì ranh giới tế nhị rất mỏng.
  • Khi công việc rối như tơ vò, một tiếng nói trung lập can thiệp sẽ tháo gỡ đáng kể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó xen vào chuyện của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, xã hội, khi nói về sự can thiệp của một tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, tâm lý học khi nói về các biện pháp can thiệp điều trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia không được mời hoặc không cần thiết.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ tích cực, có thể thay bằng "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc hậu quả của hành động can thiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "can dự", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và mục đích của hành động can thiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "can thiệp vào", "can thiệp để".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("can thiệp vào cuộc họp"), phó từ ("can thiệp nhanh chóng"), và cụm giới từ ("can thiệp vào việc của người khác").