Nhúng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho vào trong một chất lỏng, rồi lấy ra ngay.
Ví dụ:
Cô ấy nhúng chiếc khăn vào chậu nước lạnh rồi vắt nhẹ.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Dự vào việc gì đó không dính dáng gì đến mình.
Nghĩa 1: Cho vào trong một chất lỏng, rồi lấy ra ngay.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhúng chiếc bánh vào sữa rồi đưa cho bé.
- Em nhúng cây cọ vào nước để rửa màu.
- Cô nhúng trái dâu vào socola rồi đặt lên đĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhanh tay nhúng miếng bánh mì qua bát súp cho mềm rồi ăn ngay.
- Cô đầu bếp nhúng tôm vào nước sôi chớp nhoáng để giữ vị ngọt.
- Thầy hướng dẫn bảo chúng tôi nhúng lá trà vào nước nóng rồi rút ra để ướp hương.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhúng chiếc khăn vào chậu nước lạnh rồi vắt nhẹ.
- Anh đầu bếp chỉ nhúng thịt qua dầu sôi để khóa lớp ngoài, giữ phần trong mọng nước.
- Tôi nhúng bút vào mực, kéo lên và viết vội vài chữ như sợ ý nghĩ bay mất.
- Cô thợ nhuộm khéo léo nhúng lụa vào bể màu, chạm rồi rời, để màu thấm vừa đủ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Dự vào việc gì đó không dính dáng gì đến mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho vào trong một chất lỏng, rồi lấy ra ngay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhúng | Hành động nhanh, dứt khoát, thường để làm ướt hoặc làm sạch. Ví dụ: Cô ấy nhúng chiếc khăn vào chậu nước lạnh rồi vắt nhẹ. |
| dúng | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng thay thế cho "nhúng" trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Dúng tay vào nước lạnh. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Dự vào việc gì đó không dính dáng gì đến mình.
Từ đồng nghĩa:
xía vào
Từ trái nghĩa:
đứng ngoài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhúng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự can thiệp không cần thiết. Ví dụ: |
| xía vào | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự can thiệp thô lỗ, không được mời. Ví dụ: Đừng xía vào chuyện của người khác. |
| đứng ngoài | Trung tính, chỉ việc không tham gia, không can thiệp. Ví dụ: Anh ấy chọn cách đứng ngoài cuộc tranh cãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động nhúng đồ vật vào chất lỏng hoặc tham gia vào việc không liên quan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc tham gia vào chuyện không liên quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể hoặc khi muốn nhấn mạnh sự can thiệp không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "tham gia" khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngâm" hoặc "dìm".
- Khác biệt với "ngâm" ở chỗ "nhúng" thường chỉ hành động nhanh chóng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhúng tay vào nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc danh từ chỉ sự việc, ví dụ: "nhúng vào nước", "nhúng tay vào việc".





