Khiêu khích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố tình làm cho tức giận mà làm việc gì.
Ví dụ: Anh ta cố tình buông lời khó nghe để khiêu khích tôi.
Nghĩa: Cố tình làm cho tức giận mà làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ nhại giọng bạn khác để khiêu khích, làm bạn kia bực mình.
  • Em trai tôi thò tay chọc mèo, như muốn khiêu khích nó.
  • Bạn Nam đá bóng sát mặt thủ môn để khiêu khích, nên bị nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta liên tục vỗ tay mỉa mai để khiêu khích đối thủ trước trận đấu.
  • Bài đăng bóng gió ấy rõ ràng nhằm khiêu khích, kéo người ta vào cãi vã.
  • Nó cố ý chặn đường, cười khẩy như để khiêu khích mình phản ứng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cố tình buông lời khó nghe để khiêu khích tôi.
  • Một nụ cười nửa miệng, đúng lúc, có thể là đòn khiêu khích khiến cuộc họp nóng lên.
  • Dòng trạng thái châm chọc ấy chỉ để khiêu khích dư luận, không hề nhằm đối thoại.
  • Đừng để những câu nói khiêu khích dắt cảm xúc ta đi lạc khỏi mục tiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố tình làm cho tức giận mà làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khiêu khích Hành động cố ý gây ra sự tức giận hoặc phản ứng tiêu cực từ người khác, thường mang sắc thái tiêu cực, có tính chất gây hấn hoặc thách thức. Ví dụ: Anh ta cố tình buông lời khó nghe để khiêu khích tôi.
chọc tức Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh hành động cố ý làm người khác tức giận hoặc khó chịu. Ví dụ: Anh ta cố tình chọc tức tôi bằng những lời lẽ khó nghe.
kích động Trung tính đến tiêu cực, trang trọng hơn "chọc tức", thường dùng trong ngữ cảnh gây rối, xúi giục hành động. Ví dụ: Kẻ xấu đã kích động đám đông biểu tình.
xoa dịu Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, nhấn mạnh hành động làm giảm căng thẳng, giận dữ hoặc nỗi đau. Ví dụ: Cô ấy đã cố gắng xoa dịu tình hình căng thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động cố ý gây sự hoặc chọc giận người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tình huống xung đột hoặc căng thẳng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cố ý gây ra phản ứng tiêu cực.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chọc tức" nhưng "khiêu khích" thường có ý đồ rõ ràng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khiêu khích ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (tân ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.