Quấy rối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây rối loạn, không để cho yên.
Ví dụ:
Các cuộc gọi quảng cáo liên tiếp đã quấy rối sinh hoạt của tôi.
Nghĩa: Gây rối loạn, không để cho yên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ kia cứ gõ bàn làm bạn khác học bài không được, thế là quấy rối lớp.
- Em bé khóc to suốt làm cả nhà không nghỉ được, như vậy là quấy rối mọi người.
- Con mèo nhảy lên bàn, đẩy ngã bút và giấy, quấy rối góc học tập của chị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ kiểm tra, vài bạn nói chuyện thì thầm cũng đủ quấy rối sự tập trung của cả lớp.
- Chuông điện thoại reo liên tục giữa buổi họp phụ huynh đã quấy rối không khí nghiêm túc.
- Tin nhắn gửi dồn dập lúc đêm muộn có thể quấy rối giấc ngủ và tâm trạng sáng hôm sau.
3
Người trưởng thành
- Các cuộc gọi quảng cáo liên tiếp đã quấy rối sinh hoạt của tôi.
- Tiếng khoan tường kéo dài quấy rối cả khu trọ, khiến ai cũng bực bội mà chẳng biết kêu ai.
- Những câu hỏi sỗ sàng nơi công sở không chỉ quấy rối công việc mà còn làm xói mòn sự tôn trọng.
- Đêm cần yên tĩnh để người ta hồi sức, còn ánh đèn và tiếng nhạc phóng ra từ quán xá chỉ để quấy rối khu phố đang ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây rối loạn, không để cho yên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quấy rối | Trung tính/tiêu cực; mức độ từ nhẹ đến vừa; dùng trong khẩu ngữ và hành chính Ví dụ: Các cuộc gọi quảng cáo liên tiếp đã quấy rối sinh hoạt của tôi. |
| quấy nhiễu | Trang trọng hơn, sắc thái tiêu cực vừa Ví dụ: Đừng quấy nhiễu tôi trong giờ làm việc. |
| quấy phá | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh hơn, nhấn vào hành vi gây rối Ví dụ: Đám trẻ quấy phá suốt buổi học. |
| làm phiền | Trung tính, mức độ nhẹ, lịch sự Ví dụ: Xin lỗi vì đã làm phiền anh tối qua. |
| phá rối | Trung tính, mức độ vừa, nhấn vào làm rối trật tự Ví dụ: Đừng phá rối buổi họp. |
| gây rối | Trung tính, hành chính, mức độ vừa Ví dụ: Họ bị nhắc nhở vì gây rối nơi công cộng. |
| yên ổn | Trung tính, trạng thái trái ngược (được để yên) Ví dụ: Hãy để cô ấy yên ổn làm việc. |
| bình yên | Trung tính, thiên về trạng thái yên lặng Ví dụ: Xin hãy để ngôi nhà này bình yên. |
| im ắng | Khẩu ngữ, nhấn sự không bị quấy động Ví dụ: Cứ để căn phòng im ắng một lát. |
| trật tự | Trang trọng/trung tính, nhấn kỷ cương, không bị rối loạn Ví dụ: Giữ trật tự trong lớp, đừng quấy rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi làm phiền người khác trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo về hành vi không đúng mực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tình huống căng thẳng hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các hành vi vi phạm quy tắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái hoặc xâm phạm.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự khó chịu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ hành vi làm phiền hoặc xâm phạm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh hiểu lầm.
- Có thể thay thế bằng từ "làm phiền" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "làm phiền" khi không rõ mức độ nghiêm trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quấy rối người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật) và trạng từ chỉ mức độ (rất, thường xuyên).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





