Gây sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây chuyện cãi nhau hoặc đánh nhau.
Ví dụ: Hắn uống say rồi đi khắp quán tìm người gây sự.
Nghĩa: Gây chuyện cãi nhau hoặc đánh nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ chạy theo trêu chọc để gây sự với bạn khác.
  • Anh kia đứng trước cổng, la hét để gây sự với bảo vệ.
  • Thằng bé ném đá vào cửa sổ hàng xóm để gây sự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta cố ý nói móc để gây sự với lớp trưởng.
  • Đám bạn tụ tập trước cổng trường, kiếm cớ va chạm để gây sự.
  • Trong giờ ra chơi, chỉ một cái huých nhẹ cũng đủ để kẻ bực bội lợi dụng gây sự.
3
Người trưởng thành
  • Hắn uống say rồi đi khắp quán tìm người gây sự.
  • Có người chỉ cần một ánh nhìn lệch là chộp lấy làm cớ gây sự, như thể giận dữ đang chờ sẵn trong túi áo.
  • Cô cố giữ bình tĩnh, từ chối đáp trả, vì biết anh ta đang cố tình gây sự để đổ lỗi.
  • Trong những ngày mệt mỏi, vài lời châm chích cũng có thể thành mồi lửa cho kẻ thích gây sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây chuyện cãi nhau hoặc đánh nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn
Từ Cách sử dụng
gây sự Mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố ý khơi mào xung đột, cãi vã hoặc đánh nhau. Ví dụ: Hắn uống say rồi đi khắp quán tìm người gây sự.
khiêu khích Trung tính, thường dùng để chỉ hành động cố ý chọc tức, kích động người khác nhằm gây ra phản ứng tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cố tình khiêu khích đối thủ bằng lời lẽ khó nghe.
kiếm chuyện Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố ý tìm cớ để gây gổ, cãi vã. Ví dụ: Đừng có kiếm chuyện với tôi nữa, tôi không muốn cãi nhau.
nhường nhịn Trung tính, thể hiện sự mềm mỏng, sẵn sàng bỏ qua hoặc chịu thiệt một chút để tránh xung đột, duy trì hòa khí. Ví dụ: Anh em trong nhà nên biết nhường nhịn nhau để giữ tình cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động khiêu khích, bắt đầu một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động khơi mào xung đột một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động xung đột khác như "gây gổ" nhưng "gây sự" thường chỉ hành động khơi mào.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta gây sự với hàng xóm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "gây sự với ai đó."