Gây gổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hơi gây sốt.
Ví dụ: Tôi thấy người gây gổ nên pha gói thuốc hạ sốt uống.
2.
động từ
Gây chuyện cãi cọ, xô xát với thái độ hung hăng.
Ví dụ: Anh ta hay gây gổ với hàng xóm.
Nghĩa 1: Hơi gây sốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả buổi trưa, người em cứ thấy gây gổ, trán nóng hầm hập.
  • Con mèo nằm im, người tôi cũng thấy gây gổ nên không dám chạy nhảy.
  • Sau khi dầm mưa, bé thấy người gây gổ và hơi ớn lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nắng chạy ngoài sân về, tôi thấy người gây gổ, đầu nặng như đội mũ sắt.
  • Bạn ấy bảo toàn thân gây gổ, chỉ muốn cuộn chăn ngủ một giấc cho qua.
  • Sau trận bóng dưới mưa, đứa nào cũng râm ran gây gổ, mặt nóng bừng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy người gây gổ nên pha gói thuốc hạ sốt uống.
  • Đêm trở gió, cơ thể cứ gây gổ, mồ hôi rịn ra mà tay chân lại ớn lạnh.
  • Vừa dứt cơn mưa, người bần thần gây gổ, như chiếc máy quá tải cần nghỉ.
  • Chỉ một cơn cảm nhẹ, thân thể đã gây gổ, nhắc mình đừng xem nhẹ sức khỏe.
Nghĩa 2: Gây chuyện cãi cọ, xô xát với thái độ hung hăng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng gây gổ với bạn, có gì thì nói nhẹ nhàng.
  • Anh kia gây gổ ở cổng trường, thầy bảo vệ phải can.
  • Bạn Nam suýt gây gổ chỉ vì bị trêu, nhưng cô giáo kịp ngăn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ vì một bình luận trên mạng, họ kéo nhau ra quán nước gây gổ om sòm.
  • Đội bạn thua trận, vài người bực bội định gây gổ, may mắn thầy kịp can.
  • Ở bến xe, hai thanh niên gây gổ vì va chạm nhẹ, ai cũng nóng hơn lửa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hay gây gổ với hàng xóm.
  • Quán rượu cuối phố thường là nơi kẻ say gây gổ, lời lẽ vung vãi như tia lửa.
  • Đừng để cơn tự ái dắt ta đi gây gổ, rồi hối hận trước bình minh.
  • Khi cái tôi phồng lên, người ta dễ gây gổ chỉ vì một ánh nhìn lệch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hơi gây sốt.
Nghĩa 2: Gây chuyện cãi cọ, xô xát với thái độ hung hăng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn
Từ Cách sử dụng
gây gổ Diễn tả hành động chủ động khơi mào xung đột, cãi vã hoặc xô xát, mang sắc thái tiêu cực, hung hăng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Anh ta hay gây gổ với hàng xóm.
gây sự Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả hành động chủ động khơi mào xung đột nhỏ. Ví dụ: Anh ta hay gây sự với người khác.
kiếm chuyện Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả hành động cố ý tìm cớ để gây gổ, cãi vã. Ví dụ: Đừng có kiếm chuyện với tôi!
nhường nhịn Tích cực, trung tính, diễn tả thái độ biết kiềm chế, tránh xung đột. Ví dụ: Anh em phải biết nhường nhịn lẫn nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cãi cọ, xô xát giữa các cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang sắc thái hung hăng hoặc bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cãi cọ, xô xát trong đời sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cãi nhau" nhưng "gây gổ" thường mang sắc thái hung hăng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"G2ây g04ổ" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "anh ta gây gổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "gây gổ với hàng xóm".