Cãi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng lời lẽ chống lại ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
Ví dụ: Tôi không muốn cãi, tôi chỉ cần bạn lắng nghe.
2.
động từ
Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ.
Ví dụ: Luật sư ấy cãi sắc sảo, đánh trúng trọng tâm vụ án.
Nghĩa 1: Dùng lời lẽ chống lại ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em và bạn Minh cãi nhau về việc chơi trò gì ở giờ ra chơi.
  • Bé cãi mẹ vì muốn xem tiếp hoạt hình.
  • Hai anh em cãi vì ai được giữ chiếc ô tô đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn cãi kịch liệt xem bài giải nào hợp lý hơn.
  • Cô ấy không muốn cãi nữa vì biết tranh luận ấy chỉ làm mất tình cảm.
  • Tụi mình cãi suốt về việc chọn bài hát cho lễ tổng kết, ai cũng muốn bảo vệ ý kiến của mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn cãi, tôi chỉ cần bạn lắng nghe.
  • Người ta càng thân, càng dễ cãi vì ai cũng tin mình đúng.
  • Có lúc im lặng là cách từ chối cãi vã, để giữ lại chút bình yên trong nhà.
  • Ta có thể cãi cho hả giận, nhưng điều còn lại sau đó thường là khoảng trống khó lấp.
Nghĩa 2: Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Luật sư đứng trước toà để cãi cho người bị oan.
  • Chú của Lan làm nghề cãi cho người cần được bảo vệ trước pháp luật.
  • Trong phim, cô luật sư cãi thật rõ ràng để thuyết phục toà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông luật sư cãi rất chặt chẽ, đưa ra chứng cứ để bảo vệ thân chủ.
  • Nhờ cách cãi bình tĩnh và mạch lạc, bà luật sư làm hội đồng xét xử thay đổi góc nhìn.
  • Nhà báo kể lại phiên toà nơi các luật sư cãi đến phút chót cho quyền lợi của bị cáo.
3
Người trưởng thành
  • Luật sư ấy cãi sắc sảo, đánh trúng trọng tâm vụ án.
  • Có người cãi vì nghề, có người cãi vì lẽ phải; tốt nhất là cả hai.
  • Đằng sau một phiên toà gay gắt là những đêm người luật sư lặng lẽ chuẩn bị cho lần cãi ngày mai.
  • Khi lương tâm dẫn đường, lời cãi trước toà vang lên như sự gìn giữ công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng lời lẽ chống lại ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cãi Hành động dùng lời lẽ phản đối, bảo vệ quan điểm cá nhân, có thể mang sắc thái tranh luận, đối kháng. Ví dụ: Tôi không muốn cãi, tôi chỉ cần bạn lắng nghe.
tranh cãi Trung tính, chỉ hành động trao đổi ý kiến trái ngược, có lý lẽ. Ví dụ: Họ tranh cãi về vấn đề này suốt cả buổi họp.
cãi vã Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tranh luận gay gắt, to tiếng. Ví dụ: Hai vợ chồng thường xuyên cãi vã vì những chuyện nhỏ nhặt.
phản bác Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc, chỉ việc dùng lý lẽ để bác bỏ, chống lại. Ví dụ: Anh ấy phản bác lại những lập luận của đối thủ một cách thuyết phục.
đồng ý Trung tính, chỉ sự chấp thuận, tán thành một ý kiến hoặc đề xuất. Ví dụ: Mọi người đều đồng ý với đề xuất của anh ấy.
chấp thuận Trang trọng hơn "đồng ý", chỉ sự chấp nhận chính thức hoặc có cân nhắc. Ví dụ: Hội đồng đã chấp thuận kế hoạch mới sau nhiều lần thảo luận.
nghe lời Trung tính, thường dùng trong mối quan hệ trên dưới, chỉ sự tuân thủ, không phản đối hay cãi lại. Ví dụ: Con cái nên nghe lời cha mẹ để tránh những rắc rối không đáng có.
Nghĩa 2: Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cãi Hành động dùng lời lẽ để bảo vệ, biện hộ cho ai đó, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý. Ví dụ: Luật sư ấy cãi sắc sảo, đánh trúng trọng tâm vụ án.
bào chữa Trang trọng, chuyên ngành (pháp luật), chỉ hành động bảo vệ quyền lợi của bị cáo/đương sự trước tòa án. Ví dụ: Luật sư đã bào chữa rất thành công cho thân chủ của mình.
biện hộ Trang trọng, có thể dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc rộng hơn, chỉ việc dùng lý lẽ để bảo vệ hành động, lời nói của ai đó. Ví dụ: Anh ấy cố gắng biện hộ cho hành động của mình trước mặt mọi người.
buộc tội Trang trọng, chuyên ngành (pháp luật), chỉ hành động tố cáo, quy kết tội lỗi cho ai đó. Ví dụ: Công tố viên đã buộc tội anh ta với nhiều bằng chứng không thể chối cãi.
tố cáo Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động vạch trần, báo cáo hành vi sai trái hoặc tội lỗi của người khác. Ví dụ: Cô ấy đã tố cáo hành vi tham nhũng của cấp trên lên cơ quan chức năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi có sự bất đồng ý kiến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "tranh luận" hoặc "biện hộ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện xung đột hoặc mâu thuẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, như "cãi trước tòa".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đối đầu, phản kháng hoặc bảo vệ quan điểm cá nhân.
  • Phong cách thường là khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này mang sắc thái chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất đồng hoặc bảo vệ ý kiến cá nhân.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "tranh luận" hoặc "biện hộ".
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, "cãi" có thể được dùng chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tranh luận" khi dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • "Cãi" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "tranh luận".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cãi nhau", "cãi lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cãi nhau"), phó từ ("cãi lại"), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc mục đích.