Buộc tội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc vào một tội gì, bắt phải nhận tội, chịu tội.
Ví dụ:
Luật sư nói: không thể buộc tội khi thiếu chứng cứ.
Nghĩa: Buộc vào một tội gì, bắt phải nhận tội, chịu tội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng không được phép buộc tội bạn khác khi chưa rõ sự việc.
- Cô giáo dặn: Không ai được buộc tội bạn chỉ vì nghe tin đồn.
- Chú bảo vệ không buộc tội ai, chú chỉ hỏi để tìm đồ bị mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng vội buộc tội người khác khi chưa có bằng chứng rõ ràng.
- Bạn ấy bị bạn cùng lớp buộc tội quay cóp, nhưng sau đó camera cho thấy bạn không hề gian lận.
- Trên diễn đàn, có người vội vã buộc tội admin thiên vị, rồi phải xin lỗi khi đọc kỹ quy định.
3
Người trưởng thành
- Luật sư nói: không thể buộc tội khi thiếu chứng cứ.
- Đôi khi chúng ta buộc tội người thân chỉ vì nỗi sợ của chính mình.
- Cộng đồng mạng dễ buộc tội ai đó trong vài dòng trạng thái, rồi bỏ mặc hậu quả.
- Trong cuộc họp, anh chọn im lặng thay vì buộc tội, để sự thật lên tiếng qua dữ liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc vào một tội gì, bắt phải nhận tội, chịu tội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buộc tội | Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tố tụng, hoặc khi quy trách nhiệm một cách nghiêm khắc. Mang sắc thái trung tính đến tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và tính đúng sai của lời buộc tội. Ví dụ: Luật sư nói: không thể buộc tội khi thiếu chứng cứ. |
| cáo buộc | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi đưa ra lời tố cáo nghiêm trọng. Ví dụ: Công tố viên cáo buộc bị cáo tội danh giết người. |
| minh oan | Trung tính, trang trọng, dùng khi chứng minh một người không có tội hoặc không chịu trách nhiệm về một việc làm sai trái. Ví dụ: Sau nhiều năm, anh ta cuối cùng đã được minh oan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về pháp luật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, hoặc bài viết về pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, kịch bản liên quan đến chủ đề pháp luật hoặc tội phạm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý và tố tụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường liên quan đến pháp luật.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà mang tính khách quan và chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề pháp lý, đặc biệt trong bối cảnh tố tụng hoặc điều tra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết tội", cần phân biệt rõ ràng: "buộc tội" là giai đoạn cáo buộc, "kết tội" là giai đoạn phán quyết.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị buộc tội", "đã buộc tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ) và danh từ chỉ tội danh (bổ ngữ).





