Lên án
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu rõ tội lỗi và phê phán, buộc tội.
Ví dụ:
Cộng đồng lên án vụ bạo lực xảy ra ngoài phố.
Nghĩa: Nêu rõ tội lỗi và phê phán, buộc tội.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô lên án hành vi nói dối trong lớp.
- Cả lớp lên án bạn vẽ bậy lên bàn học.
- Bố mẹ lên án việc trêu chọc bạn yếu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự lên án việc quay cóp trong giờ kiểm tra, coi đó là không công bằng.
- Bạn ấy dũng cảm đứng dậy lên án hành động bắt nạt ở sân trường.
- Chi đoàn ra thông báo lên án những lời miệt thị trên mạng xã hội.
3
Người trưởng thành
- Cộng đồng lên án vụ bạo lực xảy ra ngoài phố.
- Trên bàn nhậu người ta dễ cười xòa, nhưng trước công lý mọi hành vi bạo hành đều phải bị lên án.
- Không thể mượn danh truyền thống để biện minh cho kỳ thị; xã hội cần thẳng thắn lên án điều đó.
- Những người im lặng trước sai trái đôi khi góp phần che mờ tiếng nói lên án cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ nhẹ nhàng hơn như "phê phán" hoặc "chỉ trích".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hành động hoặc chính sách sai trái.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự bất bình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về đạo đức, pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và phê phán mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
- Không mang tính thân thiện, thường tạo cảm giác đối đầu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự sai trái hoặc bất công.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tội lỗi hoặc hành vi sai trái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chỉ trích" nhưng "lên án" mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến mức độ nghiêm trọng của tình huống trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lên án mạnh mẽ", "lên án gay gắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lên án, phó từ chỉ mức độ như "mạnh mẽ", "gay gắt".






Danh sách bình luận