Biện luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa ra lí lẽ để tranh luận phải trái.
Ví dụ:
Anh ấy đã biện luận thành công trước tòa, chứng minh sự vô tội của thân chủ.
2.
động từ
(chuyên môn) Xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán và các điều kiện để xảy ra từng trường hợp ấy.
Ví dụ:
Kỹ sư phải biện luận các thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hệ thống.
Nghĩa 1: Đưa ra lí lẽ để tranh luận phải trái.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An đã biện luận rằng việc chia sẻ đồ chơi là tốt.
- Cô giáo yêu cầu chúng em biện luận về lợi ích của việc đọc sách.
- Hai bạn nhỏ đang biện luận xem ai là người thắng cuộc trong trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ học Văn, chúng em được khuyến khích biện luận về các nhân vật trong truyện.
- Học sinh đã biện luận sôi nổi về việc có nên cấm điện thoại trong trường học hay không.
- Bài thuyết trình của bạn ấy đã biện luận rất chặt chẽ về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã biện luận thành công trước tòa, chứng minh sự vô tội của thân chủ.
- Cuộc họp trở nên căng thẳng khi các bên bắt đầu biện luận gay gắt về phương án kinh doanh mới.
- Khả năng biện luận sắc bén là một kỹ năng quan trọng giúp chúng ta bảo vệ quan điểm và thuyết phục người khác.
- Đôi khi, việc biện luận không chỉ là thắng thua, mà còn là quá trình thấu hiểu sâu sắc hơn về một vấn đề phức tạp.
Nghĩa 2: (chuyên môn) Xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán và các điều kiện để xảy ra từng trường hợp ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Khi làm bài toán, cô giáo dặn chúng ta phải biện luận xem có những cách giải nào.
- Bạn cần biện luận để chọn ra đáp án đúng nhất cho bài toán này.
- Để giải được bài toán, chúng ta phải biện luận các trường hợp có thể xảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đại số, việc biện luận phương trình bậc hai theo tham số m là một dạng bài tập thường gặp.
- Học sinh cần biện luận các trường hợp của biến số để tìm ra tập nghiệm chính xác cho bất phương trình.
- Giáo viên hướng dẫn chúng em cách biện luận bài toán hình học không gian, xét các vị trí tương đối của các mặt phẳng.
3
Người trưởng thành
- Kỹ sư phải biện luận các thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hệ thống.
- Trong nghiên cứu khoa học, việc biện luận các giả thuyết và điều kiện thực nghiệm là bước quan trọng để rút ra kết luận chính xác.
- Nhà toán học đã dành nhiều năm để biện luận về sự tồn tại và tính duy nhất của lời giải cho một bài toán phức tạp.
- Khả năng biện luận linh hoạt các kịch bản khác nhau giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả trong môi trường kinh doanh biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa ra lí lẽ để tranh luận phải trái.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biện luận | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các cuộc thảo luận, tranh biện học thuật hoặc chính trị, nhấn mạnh việc sử dụng lý lẽ. Ví dụ: Anh ấy đã biện luận thành công trước tòa, chứng minh sự vô tội của thân chủ. |
| lập luận | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ hành động xây dựng và trình bày các lý lẽ, luận điểm. Ví dụ: Anh ấy đã lập luận rất chặt chẽ để bảo vệ quan điểm của mình. |
Nghĩa 2: (chuyên môn) Xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán và các điều kiện để xảy ra từng trường hợp ấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biện luận | Chuyên môn, khoa học (thường trong toán học), chỉ hành động xem xét cặn kẽ các khả năng và điều kiện của một vấn đề. Ví dụ: Kỹ sư phải biện luận các thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hệ thống. |
| phân tích | Trung tính, chuyên môn, dùng trong ngữ cảnh khoa học, toán học để chỉ việc xem xét, mổ xẻ chi tiết một vấn đề. Ví dụ: Giáo sư yêu cầu sinh viên phân tích kỹ lưỡng các trường hợp của bài toán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi cần phân tích, tranh luận về một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học khi cần phân tích các trường hợp và điều kiện của một bài toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung lập, không thiên về cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự phân tích và lý luận logic.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích, tranh luận một cách logic và có cơ sở.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "tranh luận" hoặc "thảo luận" do sự tương đồng về ngữ nghĩa.
- "Biện luận" thường yêu cầu sự chính xác và logic cao hơn so với "tranh luận".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biện luận vấn đề", "biện luận cho ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, ý kiến), phó từ (đã, đang, sẽ) và trạng từ (một cách rõ ràng).





