Dạy bảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bảo cho biết điều hay lẽ phải, cho nên người (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy luôn kiên nhẫn dạy bảo em trai biết tự lo cho bản thân.
2.
động từ
(cũ; trtr.). Bảo người dưới (nói khái quát).
Nghĩa 1: Bảo cho biết điều hay lẽ phải, cho nên người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy bảo chúng em phải biết nói lời cảm ơn.
- Bố mẹ dạy bảo em không xả rác ra sân trường.
- Ông ngoại dạy bảo em phải giữ lời hứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dạy bảo rằng thất bại không đáng sợ, sợ nhất là bỏ cuộc.
- Qua mỗi lần làm nhóm, cô dạy bảo chúng mình cách lắng nghe nhau.
- Bạn lớp trưởng thường dạy bảo em khóa dưới cách chuẩn bị thuyết trình cho gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn kiên nhẫn dạy bảo em trai biết tự lo cho bản thân.
- Cuộc đời dạy bảo tôi rằng lòng tốt cần đi kèm với sự tỉnh táo.
- Những cuốn sách cũ dạy bảo ta bằng những kinh nghiệm đã qua thử lửa.
- Có những lời dạy bảo nhẹ như gió mà đổi được cả thói quen của một người.
Nghĩa 2: (cũ; trtr.). Bảo người dưới (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bảo cho biết điều hay lẽ phải, cho nên người (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc nuông chiều
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạy bảo | Trung tính, mang tính giáo dục, hướng dẫn, nuôi dưỡng nhân cách. Ví dụ: Anh ấy luôn kiên nhẫn dạy bảo em trai biết tự lo cho bản thân. |
| dạy dỗ | Trung tính, mang tính giáo dục, nuôi dưỡng, rèn luyện. Ví dụ: Cha mẹ luôn dạy dỗ con cái nên người. |
| giáo dục | Trang trọng, mang tính hệ thống, phổ quát, đào tạo. Ví dụ: Nhà trường có trách nhiệm giáo dục học sinh. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, vô trách nhiệm, không quan tâm. Ví dụ: Không ai muốn bị bỏ mặc khi gặp khó khăn. |
| nuông chiều | Tiêu cực, thể hiện sự thiếu nghiêm khắc, làm hư hỏng. Ví dụ: Nuông chiều con cái quá mức sẽ làm chúng hư hỏng. |
Nghĩa 2: (cũ; trtr.). Bảo người dưới (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
răn dạy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dạy bảo | Trang trọng, cũ, mang tính quyền uy, chỉ đạo người dưới. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| răn dạy | Trang trọng, mang tính giáo huấn, cảnh báo, chỉ bảo nghiêm khắc. Ví dụ: Ông cha thường răn dạy con cháu về đạo lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hướng dẫn, chỉ bảo người khác, đặc biệt là trong mối quan hệ gia đình hoặc thầy trò.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "giáo dục" hoặc "hướng dẫn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm trong việc hướng dẫn người khác.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chỉ bảo, hướng dẫn với tình cảm và trách nhiệm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, giáo dục hoặc mối quan hệ thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giáo dục" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dạy bảo học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (học sinh, con cái), trạng từ chỉ cách thức (tận tình, chu đáo).





