Nuông chiều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nuông (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi không muốn nuông chiều con quá mức.
Nghĩa: Nuông (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ nuông chiều em, nên em quen được bế bồng.
- Cô bán hàng nuông chiều con mèo, cứ cho nó ăn món ngon.
- Bà ngoại nuông chiều cháu, hay kể chuyện theo ý cháu thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai bị nuông chiều từ nhỏ nên đôi khi khó chấp nhận lời nhắc nhở.
- Khi giáo viên luôn nhượng bộ, lớp dễ thành thói quen được nuông chiều.
- Bạn ấy được gia đình nuông chiều, nên mọi quyết định đều cần người khác dọn đường.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn nuông chiều con quá mức.
- Ta chiều một lần để an ủi, nhưng nuông chiều mãi sẽ lấy mất cơ hội tự lớn lên.
- Có người nuông chiều bản thân bằng cách trốn tránh việc khó, rồi tự nhủ đó là yêu mình.
- Trong tình cảm, nuông chiều mù quáng dễ biến thành gánh nặng cho cả hai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nuông (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kỷ luật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nuông chiều | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chiều chuộng quá mức, thiếu kiểm soát, dẫn đến những thói quen xấu hoặc tính cách không tốt ở người được chiều. Ví dụ: Tôi không muốn nuông chiều con quá mức. |
| chiều chuộng | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự đáp ứng mọi yêu cầu, mong muốn một cách quá mức. Ví dụ: Cô ấy chiều chuộng con trai mình quá mức, khiến nó trở nên ích kỷ. |
| kỷ luật | Trung tính, trang trọng, chỉ việc rèn luyện theo quy tắc, khuôn khổ, không khoan nhượng. Ví dụ: Cha mẹ cần kỷ luật con cái từ nhỏ để chúng biết tự lập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động quá mức trong việc đáp ứng mọi yêu cầu của ai đó, đặc biệt là trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc cảnh báo về việc đáp ứng quá mức.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc đáp ứng mọi yêu cầu một cách không cần thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như 'trẻ em', 'con cái'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'chiều chuộng', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ sự chăm sóc hợp lý và cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nuông chiều con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (con cái, bản thân), phó từ (quá, rất), và trạng từ (thường xuyên, luôn luôn).





