Hăm he

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Doạ dẫm bắt phải nghe theo, làm theo.
Ví dụ: Anh ta hăm he bắt tôi ký vào giấy tờ.
Nghĩa: Doạ dẫm bắt phải nghe theo, làm theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai hăm he bảo em phải dọn phòng ngay.
  • Bạn ấy hăm he bắt cả nhóm làm theo ý mình.
  • Bạn lớp bên hăm he, khiến bạn nhỏ sợ không dám cãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu lớp trưởng hăm he, buộc mọi người nộp bài đúng hạn theo cách cậu nói.
  • Trên sân trường, vài bạn to tiếng hăm he để ép bạn khác đổi chỗ.
  • Trong nhóm chat, một bạn hăm he rằng ai không đồng ý sẽ bị loại khỏi nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hăm he bắt tôi ký vào giấy tờ.
  • Có người hăm he, giọng ngọt mà lưỡi dao giấu sau lưng.
  • Hắn hăm he, lấy quyền lực làm gậy, tưởng ai cũng phải cúi đầu.
  • Đôi khi lời hăm he không cần to tiếng, chỉ một ánh nhìn cũng đủ buộc người ta làm theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Doạ dẫm bắt phải nghe theo, làm theo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hăm he Khẩu ngữ, sắc thái đe nẹt nhẹ–trung bình, hơi bề trên, có ý ép buộc Ví dụ: Anh ta hăm he bắt tôi ký vào giấy tờ.
đe nẹt Mạnh, khẩu ngữ–trung tính; nhấn ép buộc trực diện Ví dụ: Hắn đe nẹt bọn trẻ phải im ngay.
hăm doạ Trung tính, khẩu ngữ; phổ biến trong nói hằng ngày Ví dụ: Nó hăm doạ cả lớp không được mách cô.
đe doạ Trung tính–trang trọng; dùng cả văn nói và viết Ví dụ: Hắn đe doạ bắt anh ta làm theo.
khuyên nhủ Trung tính, ôn hoà, không ép buộc; đối lập về cách tác động Ví dụ: Anh chỉ khuyên nhủ chứ không ép buộc ai cả.
thuyết phục Trung tính–trang trọng; dùng lý lẽ thay cho doạ dẫm Ví dụ: Cô chọn thuyết phục thay vì hăm he.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động đe dọa nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đe dọa nhưng không quá nghiêm trọng, thường mang tính chất đùa cợt hoặc cảnh báo nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường dùng để diễn tả hành động đe dọa không quá nghiêm trọng, có thể thay bằng từ "đe dọa" nếu cần mức độ nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng mức độ nghiêm trọng khác nhau như "đe dọa".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với chủ ngữ để chỉ hành động đe doạ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta hăm he".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy hăm he".