Bảo đảm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chắc chắn thực hiện được, giữ gìn được, hoặc có đầy đủ những gì cần thiết.
Ví dụ:
Tôi kiểm tra khóa gas để bảo đảm an toàn.
2.
động từ
Nói chắc chắn và chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác yên lòng.
Ví dụ:
Tôi bảo đảm hồ sơ đã nộp đầy đủ.
3.
động từ
Nhận chịu trách nhiệm làm tốt.
Ví dụ:
Tôi bảo đảm tiến độ của phần việc mình.
4.
tính từ
Chắc chắn, không có gì đáng ngại.
Ví dụ:
Hồ sơ pháp lý của dự án này bảo đảm.
5.
danh từ
Sự bảo đảm thực hiện được hoặc giữ được.
Ví dụ:
Niềm tin của khách hàng là sự bảo đảm cho thương hiệu.
Nghĩa 1: Làm cho chắc chắn thực hiện được, giữ gìn được, hoặc có đầy đủ những gì cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Con mang áo mưa để bảo đảm không bị ướt khi trời đổ mưa.
- Cô giáo khóa cửa để bảo đảm lớp học an toàn.
- Mẹ chuẩn bị cơm và nước để bảo đảm cả nhà no bụng khi đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường đặt thùng rác ở sân để bảo đảm khuôn viên sạch sẽ.
- Bạn ấy kiểm tra lại dây giày trước khi chạy để bảo đảm không vấp ngã.
- Ban tổ chức chia nhóm trực để bảo đảm câu lạc bộ hoạt động đều đặn.
3
Người trưởng thành
- Tôi kiểm tra khóa gas để bảo đảm an toàn.
- Họ dự trữ nhu yếu phẩm để bảo đảm sinh hoạt trong những ngày mưa bão.
- Đội kỹ thuật bảo dưỡng định kỳ để bảo đảm hệ thống vận hành ổn định.
- Chỉ một thói quen nhỏ, như sao lưu dữ liệu, cũng đủ bảo đảm ta không mất những điều quan trọng.
Nghĩa 2: Nói chắc chắn và chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác yên lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba bảo đảm sẽ đến đón con đúng giờ.
- Cô chủ nhiệm bảo đảm cả lớp sẽ có chỗ ngồi tốt.
- Chú sửa xe bảo đảm chiếc xe chạy êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên bảo đảm đội sẽ có kế hoạch tập luyện rõ ràng.
- Chủ quán bảo đảm món ăn không dùng phẩm màu.
- Lớp trưởng bảo đảm mọi người nhận đủ tài liệu trước buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Tôi bảo đảm hồ sơ đã nộp đầy đủ.
- Người bán bảo đảm hàng còn hạn, nên tôi yên tâm mua.
- Nhà xuất bản bảo đảm bản in mới đã sửa hết lỗi, nghe mà nhẹ cả người.
- Có lời bảo đảm đáng tin, ta bớt chòng chành giữa những ngờ vực.
Nghĩa 3: Nhận chịu trách nhiệm làm tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Con bảo đảm sẽ tưới cây mỗi ngày.
- Bạn Lan bảo đảm trực nhật hôm nay sạch sẽ.
- Anh trai bảo đảm đưa em bé tới lớp an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em bảo đảm hoàn thành bài thí nghiệm đúng quy trình.
- Tổ em bảo đảm trang trí bảng tin kịp cho lễ khai giảng.
- Cậu ấy bảo đảm dẫn chương trình trôi chảy trong buổi sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Tôi bảo đảm tiến độ của phần việc mình.
- Cô ấy bảo đảm chất lượng bài dịch, không bỏ sót ý.
- Nhóm kỹ sư bảo đảm bàn giao đúng cam kết, dù lịch khá gấp.
- Khi dám bảo đảm, ta buộc mình phải trưởng thành theo lời hứa.
Nghĩa 4: Chắc chắn, không có gì đáng ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Con ở trong nhà thì bảo đảm rồi, không sợ mưa gió.
- Nước này đun sôi rồi, uống bảo đảm.
- Đường này đông người qua lại nên đi bộ bảo đảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vắc xin đã kiểm định nên tiêm là bảo đảm.
- Thiết bị đã cài phần mềm diệt virus, dùng khá bảo đảm.
- Chỗ ngồi gần cửa thoát hiểm, ra vào cũng bảo đảm.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ pháp lý của dự án này bảo đảm.
- Nhìn quy trình kiểm soát rủi ro, tôi thấy khoản đầu tư khá bảo đảm.
- Một mối quan hệ cần sự tôn trọng đôi bên thì mới thật sự bảo đảm.
- An toàn chỉ bảo đảm khi ta chuẩn bị cho điều bất ngờ.
Nghĩa 5: Sự bảo đảm thực hiện được hoặc giữ được.
1
Học sinh tiểu học
- Thẻ bảo hiểm là một sự bảo đảm khi con đi khám bệnh.
- Áo phao là sự bảo đảm khi ngồi trên thuyền.
- Chìa khóa dự phòng là sự bảo đảm nếu lỡ quên khóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời khóa biểu rõ ràng là sự bảo đảm cho việc học đều đặn.
- Hợp đồng bảo hành là sự bảo đảm cho khách hàng khi sản phẩm hỏng.
- Tiền tiết kiệm là sự bảo đảm cho những tình huống bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin của khách hàng là sự bảo đảm cho thương hiệu.
- Quy chuẩn an toàn là sự bảo đảm cho một nhà máy vận hành tử tế.
- Sự thấu hiểu lẫn nhau là sự bảo đảm cho một cuộc đối thoại có kết quả.
- Đôi khi, một lời hẹn đúng giờ là sự bảo đảm nho nhỏ cho ngày làm việc bớt rối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cam kết hoặc trấn an người khác về một vấn đề nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự cam kết hoặc đảm bảo về chất lượng, an toàn, hoặc tính chính xác của thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự đảm bảo về tiêu chuẩn, chất lượng hoặc an toàn trong các quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn và cam kết, thường mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái trấn an hoặc khẳng định.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tin cậy và trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự cam kết hoặc đảm bảo về một vấn đề cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chắc chắn hoặc khi không thể đảm bảo.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trách nhiệm hoặc cam kết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo hành" trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần chú ý phân biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp với mức độ cam kết.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Bảo đảm" có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Bảo đảm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "bảo đảm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo đảm an toàn". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "kế hoạch bảo đảm". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ, ví dụ: "Bảo đảm là điều cần thiết."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Bảo đảm" thường kết hợp với danh từ (an toàn, chất lượng), phó từ (luôn, chắc chắn), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).





