Cam đoan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói chắc và hứa chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác tin.
Ví dụ: Tôi cam đoan thông tin này chính xác.
Nghĩa: Nói chắc và hứa chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác tin.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cam đoan đã làm bài tập đầy đủ.
  • Em cam đoan không vứt rác ra sân trường.
  • Bạn Nam cam đoan sẽ trả lại bút cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ cam đoan bài thí nghiệm này an toàn nếu làm đúng hướng dẫn.
  • Em cam đoan nộp bài đúng hạn, có trễ em sẽ chịu trách nhiệm.
  • Bạn ấy cam đoan giữ bí mật, nên cả nhóm mới yên tâm bàn kế hoạch.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cam đoan thông tin này chính xác.
  • Tôi cam đoan sẽ bàn giao công việc đúng hẹn, nếu trễ tôi nhận lỗi.
  • Chị ấy cam đoan không can thiệp, để sự việc tự sáng tỏ.
  • Người bán cam đoan hàng còn mới, kèm hóa đơn để bảo đảm lời nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói chắc và hứa chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác tin.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cam đoan Thể hiện sự chắc chắn, cam kết cá nhân, mang tính khẳng định mạnh mẽ về tính đúng đắn của lời nói, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc tình huống cần sự xác nhận. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi cam đoan thông tin này chính xác.
bảo đảm Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc tình huống cần sự chắc chắn cao, mang tính pháp lý hoặc cam kết về chất lượng, an toàn. Ví dụ: Chúng tôi bảo đảm sản phẩm không chứa chất độc hại.
đảm bảo Trung tính, trang trọng, tương tự "bảo đảm", thường dùng trong các cam kết về tiến độ, chất lượng, hoặc sự an toàn. Ví dụ: Công ty đảm bảo sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn và trách nhiệm của mình trong một lời hứa hoặc tuyên bố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự cam kết hoặc đảm bảo về một thông tin hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nhân vật cần thể hiện sự quyết tâm hoặc trách nhiệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cam kết hợp đồng hoặc bảo đảm chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn và trách nhiệm, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp trong các tình huống cần sự tin cậy và cam kết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đảm bảo và trách nhiệm của mình.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng hoặc khi không thể đảm bảo chắc chắn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự đảm bảo như "chắc chắn", "bảo đảm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hứa" hoặc "bảo đảm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi cam đoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "cam đoan với bạn", "cam đoan điều này".