Thề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói chắc, hứa chắc một cách trịnh trọng, viện ra vật thiêng liêng hay cái quý báu nhất (như danh dự, tính mạng) để đảm bảo.
Ví dụ: Anh thề sẽ luôn nói thật với em.
Nghĩa: Nói chắc, hứa chắc một cách trịnh trọng, viện ra vật thiêng liêng hay cái quý báu nhất (như danh dự, tính mạng) để đảm bảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thề sẽ làm bài tập đầy đủ mỗi ngày.
  • Bạn ấy thề không bao giờ nói dối mẹ nữa.
  • Em thề sẽ giữ bí mật về món quà sinh nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó thề trước lớp rằng sẽ không tái phạm việc đi học muộn.
  • Cậu ấy nắm chặt tay, thề giữ lời hứa với đội bóng.
  • Bạn Lan thề với chính mình sẽ cố gắng để đạt mục tiêu học kỳ.
3
Người trưởng thành
  • Anh thề sẽ luôn nói thật với em.
  • Tôi đã thề giữ trọn danh dự, dù hoàn cảnh có xoay vần.
  • Cô ấy thề trước bàn thờ gia tiên, lòng run mà quyết.
  • Có những lời thề nói ra nhẹ như gió, nhưng giữ được lại nặng như đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói chắc, hứa chắc một cách trịnh trọng, viện ra vật thiêng liêng hay cái quý báu nhất (như danh dự, tính mạng) để đảm bảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thề Hành động cam kết mạnh mẽ, trang trọng, thường mang tính chất thiêng liêng hoặc danh dự. Ví dụ: Anh thề sẽ luôn nói thật với em.
tuyên thệ Trang trọng, chính thức, thường dùng trong bối cảnh pháp luật, nghi lễ hoặc khi nhậm chức. Ví dụ: Tổng thống đã tuyên thệ trước Quốc hội.
thề thốt Nhấn mạnh, biểu thị sự cam kết mạnh mẽ, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu chỉ sự hứa hẹn suông. Ví dụ: Anh ta thề thốt sẽ không bao giờ rời bỏ cô ấy.
thất hứa Trung tính, chỉ việc không giữ lời hứa, lời cam kết đã nói ra. Ví dụ: Đừng bao giờ thất hứa với trẻ con.
bội ước Trang trọng, mạnh mẽ, mang ý nghĩa phản bội, không giữ lời thề ước quan trọng, thường gây hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Kẻ bội ước sẽ phải trả giá đắt.
rút lời Trung tính, chỉ hành động thu hồi lại lời nói, lời hứa đã phát ra. Ví dụ: Anh ấy đã rút lời hứa giúp đỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành hoặc cam kết mạnh mẽ trong lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện sự quyết tâm hoặc lòng trung thành của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi không thể đảm bảo lời hứa.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật thiêng liêng hoặc quý báu để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lời hứa thông thường, cần chú ý đến mức độ trang trọng.
  • Khác biệt với "hứa" ở chỗ "thề" thường đi kèm với sự đảm bảo bằng vật thiêng liêng.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm túc của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thề sẽ không tái phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thiêng liêng hoặc tính từ chỉ mức độ, ví dụ: "thề danh dự", "thề sống thề chết".