Chứng thực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận cho để làm bằng là đúng sự thật.
Ví dụ: Tôi mang hồ sơ ra phường để chứng thực bản sao căn cước.
2.
động từ
Xác nhận là đúng.
Ví dụ: Bác sĩ chứng thực tình trạng sức khỏe của tôi ổn định.
Nghĩa 1: Nhận cho để làm bằng là đúng sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chứng thực chữ ký của bố mẹ em vào đơn xin nghỉ.
  • Chú công an phường chứng thực bản sao giấy khai sinh cho mẹ em.
  • Cô chú ở ủy ban chứng thực bức ảnh là của bạn Lan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Văn phòng xã chứng thực bản sao học bạ để nộp hồ sơ.
  • Thư ký tòa án chứng thực lời khai sau khi kiểm tra giấy tờ.
  • Cán bộ tư pháp chứng thực hợp đồng mua bán chiếc xe cũ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang hồ sơ ra phường để chứng thực bản sao căn cước.
  • Không có cơ quan nào chứng thực lời hứa, nên chỉ còn niềm tin mà thôi.
  • Anh ấy cần người có thẩm quyền chứng thực chữ ký để giao dịch trôi chảy.
  • Họ muốn chứng thực thời điểm ký hợp đồng, tránh tranh chấp về sau.
Nghĩa 2: Xác nhận là đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ nhiệm chứng thực bạn Nam nộp bài đúng hạn.
  • Thủ thư chứng thực em đã trả sách đầy đủ.
  • Huấn luyện viên chứng thực đội em thắng trận giao hữu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng chứng thực danh sách điểm danh là chính xác.
  • Trọng tài chứng thực kết quả trận đấu sau khi xem lại video.
  • Ban tổ chức chứng thực lời giải đạt yêu cầu của cuộc thi.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ chứng thực tình trạng sức khỏe của tôi ổn định.
  • Một tin nhắn lạnh lùng không thể chứng thực tình cảm của ai với ai.
  • Số liệu mới đã chứng thực nhận định rằng doanh số đang giảm.
  • Sự im lặng của anh ta vô tình chứng thực điều mọi người nghi ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận cho để làm bằng là đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng thực trang trọng, hành chính–pháp lý; sắc thái khẳng định, khách quan, mức độ mạnh Ví dụ: Tôi mang hồ sơ ra phường để chứng thực bản sao căn cước.
xác thực trang trọng, chuẩn mực; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Cơ quan có thẩm quyền xác thực bản sao.
chứng nhận hành chính, trang trọng; hơi rộng hơn nhưng dùng thay trong đa số hồ sơ Ví dụ: UBND phường chứng nhận chữ ký.
bác bỏ trang trọng, quyết liệt; phủ định hoàn toàn Ví dụ: Hội đồng bác bỏ yêu cầu chứng thực.
phủ nhận trang trọng, lý lẽ; bác đi tính đúng thật Ví dụ: Cơ quan chức năng phủ nhận tài liệu này.
Nghĩa 2: Xác nhận là đúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng thực trung tính đến trang trọng; dùng rộng trong giao tiếp và văn bản; mức độ khẳng định vừa–mạnh Ví dụ: Bác sĩ chứng thực tình trạng sức khỏe của tôi ổn định.
xác nhận trung tính–trang trọng; phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Văn phòng đã xác nhận thông tin.
thừa nhận trung tính; thường về con người/cơ quan nói công nhận là đúng Ví dụ: Anh ấy thừa nhận sai sót.
phủ nhận trang trọng; đối lập trực diện với việc xác nhận Ví dụ: Người phát ngôn phủ nhận tin đồn.
bác bỏ trang trọng; phủ định sau xem xét Ví dụ: Ban tổ chức bác bỏ cáo buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để xác nhận tính chính xác của thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành luật, tài chính, và quản lý để đảm bảo tính xác thực của tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận tính chính xác của thông tin hoặc tài liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "xác nhận" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với các tài liệu pháp lý hoặc hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xác nhận" nhưng "chứng thực" thường yêu cầu tính pháp lý cao hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứng thực tài liệu", "chứng thực chữ ký".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, chữ ký), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, chính xác).