Kiểm chứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Kiểm nghiệm và chứng minh.
Ví dụ: Tôi kiểm chứng thông tin trước khi gửi báo cáo.
Nghĩa: (ít dùng). Kiểm nghiệm và chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kiểm chứng bài làm để chắc rằng đáp án đúng.
  • Bạn Lan kiểm chứng lại kết quả đo chiều cao của cây bằng thước.
  • Chúng mình kiểm chứng ý tưởng bằng cách làm thử thí nghiệm nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em kiểm chứng giả thuyết bằng cách lặp lại thí nghiệm trong phòng lab.
  • Cậu ấy kiểm chứng thông tin bài báo bằng cách đối chiếu nhiều nguồn đáng tin.
  • Để kiểm chứng, tụi mình ghi chép số liệu rồi so sánh với kết quả dự đoán.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kiểm chứng thông tin trước khi gửi báo cáo.
  • Anh kiểm chứng lời đồn bằng dữ kiện, không bằng cảm giác.
  • Chúng ta cần kiểm chứng quy trình mới qua thử nghiệm có thiết kế rõ ràng.
  • Khoa học tiến lên nhờ mỗi bước đều được kiểm chứng, chứ không chỉ nhờ trực giác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc xác minh thông tin hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo khoa học, nghiên cứu để chỉ việc kiểm tra và xác nhận kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác minh tính chính xác của thông tin hoặc dữ liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "kiểm tra" hoặc "xác nhận".
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "kiểm chứng" nhấn mạnh vào việc chứng minh tính đúng đắn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm chứng thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, dữ liệu) và trạng từ (đã, đang, sẽ).