Xác nhận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thừa nhận là đúng sự thật.
Ví dụ:
Bác sĩ xác nhận kết quả xét nghiệm là bình thường.
Nghĩa: Thừa nhận là đúng sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo xác nhận bạn Minh nộp bài đúng giờ.
- Bố mẹ xác nhận hôm nay con không đi học muộn.
- Chú bảo vệ xác nhận chiếc balô này là của Lan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô cố vấn học tập xác nhận bảng điểm này là chính xác.
- Bạn lớp trưởng xác nhận nhóm mình đã hoàn thành phần thuyết trình.
- Nhân viên thư viện xác nhận em đã trả sách đúng hạn.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ xác nhận kết quả xét nghiệm là bình thường.
- Tôi cần anh xác nhận những gì anh đã thấy tại hiện trường.
- Công ty xác nhận hợp đồng đã có hiệu lực từ hôm nay.
- Sau nhiều tranh cãi, chị cuối cùng cũng xác nhận đó là lời nói thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thừa nhận là đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xác nhận | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng hành chính, pháp lý, công việc; mức độ dứt khoát Ví dụ: Bác sĩ xác nhận kết quả xét nghiệm là bình thường. |
| khẳng định | mạnh, trang trọng; nhấn sự chắc chắn Ví dụ: Cơ quan khẳng định báo cáo là chính xác. |
| thừa nhận | trung tính, chung; thừa biết và nhận là đúng Ví dụ: Anh ấy thừa nhận thông tin là đúng. |
| chuẩn nhận | trang trọng, hành chính; tính thủ tục Ví dụ: Hội đồng chuẩn nhận kết quả bầu cử. |
| phủ nhận | mạnh, đối lập trực tiếp; phản bác là không đúng Ví dụ: Họ phủ nhận bản tin là chính xác. |
| bác bỏ | trung tính đến mạnh; loại trừ tính đúng đắn Ví dụ: Công ty bác bỏ các cáo buộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần khẳng định một thông tin hoặc sự kiện là đúng, ví dụ như xác nhận tham gia một sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức để công nhận tính xác thực của thông tin, như xác nhận danh tính, xác nhận thông tin cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật để xác nhận dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và đáng tin cậy.
- Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần khẳng định một thông tin là đúng và đã được kiểm chứng.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần sự chính xác cao hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ như "thông tin", "danh tính", "sự kiện" để làm rõ đối tượng được xác nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công nhận" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xác nhận thông tin", "xác nhận sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thông tin", "sự việc"), trạng từ ("chính thức", "rõ ràng").





