Chứng nhận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận cho để làm bằng là có, là đúng sự thật.
Ví dụ: Cơ quan địa phương chứng nhận hồ sơ này là đúng sự thật.
Nghĩa: Nhận cho để làm bằng là có, là đúng sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường chứng nhận em đã hoàn thành năm học.
  • Cô giáo chứng nhận bạn Nam có mặt trong buổi sinh hoạt.
  • Chú công an chứng nhận chiếc xe này thuộc về bác Tư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức chứng nhận nhóm em đã tham gia cuộc thi khoa học.
  • Thư viện chứng nhận em đã trả đủ sách mượn trong học kì.
  • Y tế phường chứng nhận giấy tiêm chủng của em là hợp lệ.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan địa phương chứng nhận hồ sơ này là đúng sự thật.
  • Phòng công chứng chứng nhận bản hợp đồng để các bên yên tâm ký kết.
  • Tổ trưởng dân phố chứng nhận hoàn cảnh của gia đình tôi trong bộ hồ sơ vay vốn.
  • Việc tòa án chứng nhận lời khai giúp sự việc được nhìn nhận một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận cho để làm bằng là có, là đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng nhận Trang trọng, hành chính/pháp lý; sắc thái trung tính, xác nhận chính thức Ví dụ: Cơ quan địa phương chứng nhận hồ sơ này là đúng sự thật.
xác nhận Trung tính, thông dụng; mức độ bao quát, dùng rộng trong đời sống và văn bản Ví dụ: Cơ quan xác nhận thông tin cá nhân.
công nhận Trang trọng, thiên về thừa nhận chính thức của tổ chức/nhà nước Ví dụ: Bằng cấp được công nhận trên toàn quốc.
thừa nhận Trung tính, thiên về chấp nhận sự thật; dùng cả khẩu ngữ và văn bản Ví dụ: Anh ấy thừa nhận sai sót trong báo cáo.
bác bỏ Trung tính, lý lẽ; phủ định có căn cứ Ví dụ: Hội đồng bác bỏ tuyên bố trên.
phủ nhận Trung tính đến trang trọng; từ chối công nhận là đúng Ví dụ: Công ty phủ nhận các cáo buộc.
khước từ Trang trọng, văn chương; từ chối chấp thuận/tiếp nhận Ví dụ: Họ khước từ đề nghị chứng cứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức như giấy tờ, báo cáo, hoặc thông báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như pháp lý, giáo dục, và quản lý chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận tính xác thực của một sự việc hoặc tài liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "xác nhận" nếu cần thiết.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu hoặc sự kiện cần xác thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xác nhận"; "chứng nhận" thường mang tính pháp lý hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứng nhận hợp lệ", "chứng nhận chính thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chứng nhận giấy tờ"), trạng từ ("chứng nhận nhanh chóng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian ("đã chứng nhận").