Xác minh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho rõ sự thật qua thực tế và chứng có cụ thể.
Ví dụ: Phóng viên phải xác minh nguồn tin trước khi đăng bài.
Nghĩa: Làm cho rõ sự thật qua thực tế và chứng có cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô công an xác minh chiếc xe bị mất ở đầu ngõ.
  • Cô giáo gọi phụ huynh để xác minh lời kể của bạn.
  • Chú bảo vệ xem camera để xác minh ai làm rơi chiếc ví.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát đến hiện trường để xác minh thông tin người dân báo.
  • Bạn lớp trưởng gọi lại cho thầy để xác minh lịch kiểm tra, tránh hiểu nhầm.
  • Nhà trường gửi thông báo yêu cầu phụ huynh xác minh hồ sơ học bổng trước khi duyệt.
3
Người trưởng thành
  • Phóng viên phải xác minh nguồn tin trước khi đăng bài.
  • Trong công việc, lời đồn chỉ là nhiễu; dữ liệu đã xác minh mới là nền tảng quyết định.
  • Khi ký hợp đồng, tôi luôn yêu cầu xác minh pháp lý doanh nghiệp để tránh rủi ro.
  • Niềm tin bền vững thường bắt đầu từ những điều đã được xác minh, không chỉ cảm giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho rõ sự thật qua thực tế và chứng có cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xác minh trung tính, trang trọng; dùng trong hành chính/pháp lý/kỹ thuật; mức độ mạnh về độ chắc chắn Ví dụ: Phóng viên phải xác minh nguồn tin trước khi đăng bài.
thẩm tra trang trọng, thủ tục; mức độ chặt chẽ Ví dụ: Cơ quan chức năng thẩm tra hồ sơ vụ việc.
kiểm chứng trung tính–khoa học; nhấn vào bằng chứng thực nghiệm Ví dụ: Cần kiểm chứng số liệu trước khi công bố.
xác thực trang trọng; nhấn vào làm cho trở nên đáng tin, có chứng cứ Ví dụ: Hệ thống xác thực thông tin người dùng.
bịa đặt khẩu ngữ–tiêu cực; trái ngược về tính chân thực Ví dụ: Tin tức đó chỉ là bịa đặt.
nguỵ tạo trang trọng–pháp lý; cố ý tạo chứng cứ giả Ví dụ: Đối tượng ngụy tạo giấy tờ.
suy đoán trung tính; đối lập về phương pháp (chưa có chứng cứ) Ví dụ: Đừng suy đoán khi chưa có dữ liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "kiểm tra".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ quá trình kiểm tra và làm rõ thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả quá trình điều tra.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, và quy trình kiểm tra chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ thông tin hoặc sự kiện một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng "kiểm tra" hoặc "xem xét".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin hoặc sự kiện cần làm rõ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "xác minh" nhấn mạnh vào việc làm rõ sự thật.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xác minh thông tin", "xác minh sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, sự việc), trạng từ (đang, sẽ), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức (bằng cách, qua).