Nguỵ tạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày đặt ra cái giả nhằm lừa đảo.
Ví dụ: Hắn nguỵ tạo chứng từ để chiếm đoạt tiền.
Nghĩa: Bày đặt ra cái giả nhằm lừa đảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ta nguỵ tạo giấy khen để khoe với bạn.
  • Bạn ấy nguỵ tạo lý do nghỉ học để trốn kiểm tra.
  • Kẻ xấu nguỵ tạo vé xem phim để bán cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta nguỵ tạo tin nhắn để đổ lỗi cho người khác.
  • Cô ấy nguỵ tạo bệnh án giả để xin nghỉ dài ngày.
  • Trang web kia nguỵ tạo hình ảnh khuyến mãi để dụ người xem bấm vào.
3
Người trưởng thành
  • Hắn nguỵ tạo chứng từ để chiếm đoạt tiền.
  • Có người nguỵ tạo ký ức đẹp đẽ chỉ để trốn tránh sự thật phũ phàng.
  • Doanh nghiệp ấy nguỵ tạo số liệu, biến thua lỗ thành câu chuyện tăng trưởng.
  • Khi lời hứa bị nguỵ tạo, niềm tin chết trước khi sự thật lộ diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bày đặt ra cái giả nhằm lừa đảo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguỵ tạo mạnh; sắc thái tiêu cực, lên án; ngữ vực trang trọng/chuẩn Ví dụ: Hắn nguỵ tạo chứng từ để chiếm đoạt tiền.
giả mạo trung tính-âm; pháp lý/báo chí; mức độ tương đương Ví dụ: Hắn giả mạo chứng từ để rút tiền.
nguỵ tạo chính tả khác; trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Tài liệu bị ngụy tạo nhằm đánh lạc hướng điều tra.
bịa đặt khẩu ngữ-âm; rộng dùng nhưng vẫn là tạo giả để lừa Ví dụ: Anh ta bịa đặt câu chuyện để trục lợi.
xác thực trang trọng; đối lập: làm cho đúng thật, chứng minh thật Ví dụ: Cơ quan chức năng đã xác thực nguồn gốc giấy tờ.
minh chứng trang trọng; đưa bằng chứng thật, phản lại hành vi tạo giả Ví dụ: Chúng tôi minh chứng tính hợp lệ của dữ liệu.
công khai trung tính; đưa ra sự thật rõ ràng, không che giấu Ví dụ: Công ty công khai số liệu kiểm toán để tránh nghi ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bịa đặt" hoặc "giả mạo".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành vi tạo ra thông tin sai lệch, đặc biệt trong các bài viết về pháp luật hoặc điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc miêu tả hành vi lừa dối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, điều tra hoặc báo cáo khoa học để chỉ hành vi làm giả dữ liệu hoặc thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi lừa đảo có chủ đích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng, có thể thay bằng "bịa đặt".
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bịa đặt" nhưng "ngụy tạo" thường có ý nghĩa nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nguỵ tạo chứng cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chứng cứ, tài liệu), trạng từ (cố ý, tinh vi).