Minh chứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chứng cớ rõ ràng.
Ví dụ:
Hóa đơn là minh chứng cho khoản chi này.
2.
động từ
Chứng minh bằng sự việc cụ thể.
Ví dụ:
Tôi minh chứng điều đó bằng dữ kiện kiểm tra được.
Nghĩa 1: Chứng cớ rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Tấm ảnh là minh chứng em đã tham gia trồng cây.
- Vết mực trên tay là minh chứng bạn vừa tô màu.
- Giấy khen là minh chứng bạn chăm học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảng điểm là minh chứng cho nỗ lực của cả học kỳ.
- Những vết bùn trên giày là minh chứng nhóm bạn vừa đi dã ngoại về.
- Bài thu hoạch chi tiết là minh chứng rằng bạn thực sự đọc cuốn sách.
3
Người trưởng thành
- Hóa đơn là minh chứng cho khoản chi này.
- Lời hứa đẹp thôi chưa đủ, kết quả mới là minh chứng đáng tin.
- Những nếp nhăn nơi khóe mắt là minh chứng của bao mùa vui buồn đã qua.
- Sự bình tĩnh của cô ấy trong khủng hoảng là minh chứng cho bản lĩnh thật sự.
Nghĩa 2: Chứng minh bằng sự việc cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo minh chứng bằng cách làm thí nghiệm trước lớp.
- Bạn Minh chứng bài toán bằng hình vẽ dễ hiểu.
- Bảo táp vào quả bóng để minh chứng nó rỗng bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn minh chứng luận điểm bằng số liệu khảo sát của lớp.
- Cô hướng dẫn minh chứng quy tắc bằng một phản ví dụ ngắn.
- Nhóm em minh chứng ý tưởng bằng mô hình tự làm.
3
Người trưởng thành
- Tôi minh chứng điều đó bằng dữ kiện kiểm tra được.
- Anh ấy không tranh cãi, chỉ minh chứng bằng thành quả.
- Để thuyết phục hội đồng, ta cần minh chứng qua thử nghiệm độc lập.
- Cô ấy thường minh chứng bằng câu chuyện thực tế, ngắn gọn mà thuyết phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chứng cớ rõ ràng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh chứng | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính/học thuật; mức độ xác quyết cao Ví dụ: Hóa đơn là minh chứng cho khoản chi này. |
| bằng chứng | trung tính, thông dụng; bao quát cả vật chứng/lời khai Ví dụ: Bản ghi camera là bằng chứng thuyết phục. |
| chứng cứ | trang trọng, pháp lý; phạm vi pháp luật Ví dụ: Hồ sơ thiếu chứng cứ trực tiếp. |
| chứng cớ | trung tính, hơi cũ; dùng trong báo chí/công vụ Ví dụ: Vụ việc không có chứng cớ xác đáng. |
| suy đoán | trung tính; đối lập về tính xác thực (dựa đoán, không có chứng cớ) Ví dụ: Không thể kết luận chỉ bằng suy đoán. |
| tin đồn | khẩu ngữ; thông tin truyền miệng, thiếu kiểm chứng Ví dụ: Tin đồn không thể thay thế cho minh chứng. |
Nghĩa 2: Chứng minh bằng sự việc cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
chứng minh xác chứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh chứng | trang trọng nhẹ; học thuật/công vụ; nhấn vào hành động nêu dẫn chứng cụ thể Ví dụ: Tôi minh chứng điều đó bằng dữ kiện kiểm tra được. |
| chứng minh | trang trọng, trung tính; phổ quát nhiều lĩnh vực Ví dụ: Anh hãy chứng minh nhận định bằng số liệu. |
| xác chứng | trang trọng, nghi lễ/hành chính; nhấn xác nhận kèm chứng cứ Ví dụ: Cơ quan có thẩm quyền xác chứng hồ sơ. |
| phủ nhận | trung tính; hành động bác bỏ, không thừa nhận Ví dụ: Họ phủ nhận kết quả được minh chứng. |
| bác bỏ | trang trọng; loại trừ tính đúng đắn của lập luận Ví dụ: Bài phản biện bác bỏ giả thuyết chưa được minh chứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần đưa ra bằng chứng rõ ràng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng, như báo cáo, luận văn, bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính xác thực của một sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ ra bằng chứng cụ thể trong nghiên cứu hoặc báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, chính xác và đáng tin cậy.
- Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần khẳng định một sự thật hoặc chứng minh một luận điểm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác hoặc khi không có bằng chứng cụ thể.
- Thường đi kèm với các ví dụ hoặc dữ liệu cụ thể để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bằng chứng"; "minh chứng" thường nhấn mạnh vào sự rõ ràng và cụ thể hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Minh chứng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Minh chứng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "minh chứng" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "minh chứng" thường đi kèm với các tính từ như "rõ ràng", "cụ thể". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ như "được", "bằng".





