Bằng chứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật hoặc việc dùng làm bằng để chứng tỏ sự việc là có thật.
Ví dụ: Camera an ninh đã ghi lại bằng chứng về hành vi vi phạm giao thông.
Nghĩa: Vật hoặc việc dùng làm bằng để chứng tỏ sự việc là có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Dấu chân trên đất là bằng chứng có một con mèo đã đi qua đây.
  • Cô giáo tìm thấy bằng chứng bạn Nam đã vẽ bậy lên bàn học.
  • Mẹ có bằng chứng là con đã ăn hết kẹo trong lọ rồi đấy!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những hóa thạch cổ đại là bằng chứng khoa học về sự tồn tại của các loài sinh vật đã tuyệt chủng.
  • Dù không nói ra, ánh mắt lo lắng của cô ấy là bằng chứng rõ ràng cho sự bất an trong lòng.
  • Các nhà điều tra đang thu thập bằng chứng để làm sáng tỏ vụ án phức tạp này.
3
Người trưởng thành
  • Camera an ninh đã ghi lại bằng chứng về hành vi vi phạm giao thông.
  • Thời gian là bằng chứng hùng hồn nhất cho mọi sự thật, dù có bị che giấu đến đâu.
  • Trong một mối quan hệ, sự tin tưởng không cần bằng chứng, nhưng sự phản bội thì luôn để lại dấu vết.
  • Những vết sẹo trên cơ thể là bằng chứng của một cuộc đời đầy sóng gió, nhưng cũng là minh chứng cho sức mạnh vượt qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật hoặc việc dùng làm bằng để chứng tỏ sự việc là có thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bằng chứng Trung tính, khách quan, dùng để xác thực sự thật trong nhiều ngữ cảnh như pháp luật, khoa học, điều tra. Ví dụ: Camera an ninh đã ghi lại bằng chứng về hành vi vi phạm giao thông.
chứng cứ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong pháp luật. Ví dụ: Tòa án cần thêm chứng cứ để kết tội.
bằng cớ Trung tính, phổ biến, thường dùng trong đời sống và pháp luật. Ví dụ: Cảnh sát đã thu thập được nhiều bằng cớ quan trọng.
minh chứng Trang trọng, nhấn mạnh sự rõ ràng, thuyết phục. Ví dụ: Sự thành công của anh ấy là minh chứng cho nỗ lực không ngừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các văn bản pháp lý, nghiên cứu khoa học và báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có yếu tố điều tra hoặc pháp lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành luật, khoa học và điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp lý và học thuật.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác minh hoặc chứng minh một sự kiện, sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải chứng minh điều gì.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa (ví dụ: bằng chứng vật lý, bằng chứng pháp lý).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chứng cứ" trong ngữ cảnh pháp lý, cần phân biệt rõ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bằng chứng rõ ràng", "bằng chứng thuyết phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (rõ ràng, thuyết phục), động từ (cung cấp, tìm thấy), và lượng từ (một, nhiều).