Hồ sơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài liệu tổng hợp, có liên quan với nhau về một người, một sự việc hay một vấn đề.
Ví dụ: Hồ sơ đã đầy đủ chữ ký, anh mang nộp trước giờ làm việc.
Nghĩa: Tài liệu tổng hợp, có liên quan với nhau về một người, một sự việc hay một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô giáo dặn nộp hồ sơ để đăng ký tham gia câu lạc bộ.
  • Ba giúp em sắp xếp hồ sơ vào bìa màu xanh cho gọn gàng.
  • Trong hồ sơ của bạn lớp trưởng có giấy khen và ảnh thẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan gom đủ giấy tờ để hoàn thiện hồ sơ xin học bổng của trường.
  • Thầy thư viện chỉ cho chúng em cách tra cứu hồ sơ của các dự án khoa học năm trước.
  • Nhóm em lập hồ sơ sự kiện cho ngày hội sách, ghi rõ kế hoạch và nhiệm vụ.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã đầy đủ chữ ký, anh mang nộp trước giờ làm việc.
  • Chỉ cần một mảnh giấy thiếu, cả hồ sơ có thể bị trả lại, nên tôi kiểm từng mục rất kỹ.
  • Trong hồ sơ bệnh án, bác sĩ ghi lại hành trình điều trị như một dòng thời gian kín kẽ.
  • Chúng ta không chỉ xếp hồ sơ cho gọn, mà còn kể lại câu chuyện phía sau từng tờ giấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài liệu tổng hợp, có liên quan với nhau về một người, một sự việc hay một vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
dossier
Từ Cách sử dụng
hồ sơ trung tính, hành chính–nghiệp vụ, trang trọng nhẹ Ví dụ: Hồ sơ đã đầy đủ chữ ký, anh mang nộp trước giờ làm việc.
dossier mượn Pháp, trang trọng, hành chính; mức độ tương đương cao Ví dụ: Nộp dossier ứng tuyển theo yêu cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị giấy tờ, tài liệu cá nhân hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến nội dung về điều tra, tư liệu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như luật, y tế, giáo dục, quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một tập hợp tài liệu có liên quan.
  • Tránh dùng khi chỉ một tài liệu đơn lẻ, có thể thay bằng 'tài liệu'.
  • Thường đi kèm với các động từ như 'chuẩn bị', 'nộp', 'xem xét'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'tài liệu' khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với 'tài liệu' ở chỗ 'hồ sơ' thường là một tập hợp có tổ chức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồ sơ cá nhân", "hồ sơ vụ án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hồ sơ quan trọng"), động từ ("nộp hồ sơ"), và lượng từ ("một bộ hồ sơ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...