Giấy tờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giấy có mang một nội dung nhất định và có một giá trị theo quy định, như giấy phép, giấy chứng nhận, công văn, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi để giấy tờ quan trọng trong ngăn sắt.
2.
danh từ
Các thứ giấy mà cơ quan nhà nước đòi hỏi khi giải quyết công việc, về mặt gây phiền hà (nói khái quát).
Ví dụ:
Làm thủ tục này mất thời gian vì vướng giấy tờ.
Nghĩa 1: Giấy có mang một nội dung nhất định và có một giá trị theo quy định, như giấy phép, giấy chứng nhận, công văn, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cất giấy tờ vào bìa cho khỏi nhăn.
- Cô giáo nhắc đem giấy tờ đã ký nộp lại lớp.
- Bố khoe đã nhận được giấy tờ khen thưởng của con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy xếp giấy tờ vào từng tập, nhìn vào là biết cái nào cần nộp ngay.
- Cô mỉm cười khi thấy giấy tờ trúng tuyển nằm gọn trong phong bì.
- Thầy thư ký đóng dấu, biến xấp giấy tờ thành thứ có hiệu lực ngay lập tức.
3
Người trưởng thành
- Tôi để giấy tờ quan trọng trong ngăn sắt.
- Chỉ một tờ đúng mẫu, đúng dấu, cánh cửa cơ hội mở ra như bật khóa.
- Anh ấy nói suông cả buổi, nhưng cuối cùng giấy tờ mới là tiếng nói quyết định.
- Một đời người gom bao kỷ niệm, mà khi cần chứng minh, vẫn phải quay về với chồng giấy tờ.
Nghĩa 2: Các thứ giấy mà cơ quan nhà nước đòi hỏi khi giải quyết công việc, về mặt gây phiền hà (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba than làm xong việc mà còn phải lo đủ thứ giấy tờ.
- Mẹ nói đi làm sổ mới hơi mệt vì nhiều giấy tờ.
- Chú kể lên phường phải chờ lâu vì thiếu giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy bảo xin hỗ trợ thì được, nhưng giấy tờ rườm rà làm ai cũng nản.
- Anh trai lên cơ quan, điền giấy tờ chồng chéo đến hoa mắt.
- Bạn tôi đùa rằng khó nhất không phải thi, mà là vượt qua núi giấy tờ.
3
Người trưởng thành
- Làm thủ tục này mất thời gian vì vướng giấy tờ.
- Người ta bận kiếm sống, còn giấy tờ cứ đòi hỏi từng ly từng tí.
- Chỉ một tờ bổ sung chậm, cả hồ sơ nằm im như mắc cạn.
- Nỗi mệt mỏi đôi khi không vì việc lớn, mà vì những vòng vèo của giấy tờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giấy có mang một nội dung nhất định và có một giá trị theo quy định, như giấy phép, giấy chứng nhận, công văn, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấy tờ | Trung tính, dùng để chỉ các loại văn bản, tài liệu chính thức có giá trị pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ: Tôi để giấy tờ quan trọng trong ngăn sắt. |
| văn bản | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý. Ví dụ: Văn bản này cần được ký duyệt trước khi nộp. |
Nghĩa 2: Các thứ giấy mà cơ quan nhà nước đòi hỏi khi giải quyết công việc, về mặt gây phiền hà (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấy tờ | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự rườm rà, phức tạp của các thủ tục hành chính liên quan đến giấy tờ. Ví dụ: Làm thủ tục này mất thời gian vì vướng giấy tờ. |
| giấy má | Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, dùng để chỉ sự rườm rà, nhiều giấy tờ. Ví dụ: Làm thủ tục gì cũng phải qua bao nhiêu giấy má. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại giấy tờ cá nhân hoặc thủ tục hành chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo, và bài viết liên quan đến thủ tục pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các loại giấy tờ cần thiết trong thủ tục hành chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại giấy tờ cụ thể như giấy phép, giấy chứng nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tài liệu" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tài liệu" ở chỗ "giấy tờ" thường chỉ các văn bản có giá trị pháp lý hoặc hành chính.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấy tờ quan trọng", "giấy tờ cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, cần thiết), động từ (kiểm tra, nộp), và lượng từ (một số, nhiều).





