Công văn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy tờ giao thiệp về công việc của cơ quan, đoàn thể.
Ví dụ: Công ty vừa nhận một công văn đề nghị bổ sung hồ sơ.
Nghĩa: Giấy tờ giao thiệp về công việc của cơ quan, đoàn thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng đọc công văn gửi từ phòng giáo dục.
  • Mẹ mang công văn của cơ quan đến trường để xin xác nhận.
  • Chú bưu tá trao công văn cho cô văn thư ở ủy ban.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng thông báo có công văn yêu cầu đổi lịch kiểm tra của khối.
  • Ủy ban phường phát hành công văn nhắc người dân đeo khẩu trang nơi công cộng.
  • Trường gửi công văn mời phụ huynh dự họp vào cuối tuần.
3
Người trưởng thành
  • Công ty vừa nhận một công văn đề nghị bổ sung hồ sơ.
  • Anh trưởng phòng rà soát công văn, sợ sót một dấu chấm cũng thành rắc rối.
  • Sáng mở hộp thư, tôi thấy công văn hỏa tốc, chữ đỏ nổi bật như thúc giục.
  • Chúng tôi chờ một công văn tháo gỡ, mà sự im lặng kéo dài hơn cả mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấy tờ giao thiệp về công việc của cơ quan, đoàn thể.
Từ đồng nghĩa:
công thư công điện
Từ Cách sử dụng
công văn Trang trọng, hành chính – công vụ; trung tính; dùng trong bối cảnh cơ quan nhà nước/tổ chức. Ví dụ: Công ty vừa nhận một công văn đề nghị bổ sung hồ sơ.
công thư Trang trọng, hành chính; hơi sách vở; dùng giữa cơ quan/tổ chức. Ví dụ: Đơn vị đã gửi công thư đề nghị phối hợp.
công điện Trang trọng, hành chính; hẹp nghĩa (điện khẩn), chỉ phù hợp khi là văn bản điện tín/điện khẩn. Ví dụ: Thủ tướng ban hành công điện chỉ đạo ứng phó bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, công việc của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quản lý, hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giao tiếp chính thức giữa các cơ quan, tổ chức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp cá nhân hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thông tin chi tiết về nội dung công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại văn bản khác như thông báo, báo cáo.
  • Cần chú ý đến cấu trúc và ngôn ngữ trang trọng khi soạn thảo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công văn khẩn", "công văn nội bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khẩn, nội bộ), động từ (gửi, nhận), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...