Công điện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ruộng thuộc quyền sở hữu của nhà nước thời phong kiến; ruộng công.
Ví dụ: Công điện là nguồn lương thực chung của làng thời cũ.
2.
danh từ
Điện báo của cơ quan nhà nước.
Ví dụ: Công điện là văn bản điện tử truyền nhanh giữa các cơ quan nhà nước.
Nghĩa 1: Ruộng thuộc quyền sở hữu của nhà nước thời phong kiến; ruộng công.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng chia phần gặt ở công điện cho từng hộ đi cấy.
  • Bác lý trông coi công điện, dặn mọi người không được phá bờ.
  • Mẹ em cùng đội ra công điện nhổ mạ từ sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lũ, xã huy động dân quân đắp lại bờ công điện để kịp vụ mùa.
  • Cụ từ kể rằng xưa nông dân thay phiên nhau cày công điện theo lệ làng.
  • Bản hương ước ghi rõ cách chia thóc thu được từ công điện cho đình làng.
3
Người trưởng thành
  • Công điện là nguồn lương thực chung của làng thời cũ.
  • Nơi ấy, từng thửa công điện đã nuôi cả một thế hệ qua những mùa đói no.
  • Cải cách điền địa làm thay đổi hoàn toàn cách quản lý công điện và quyền canh tác.
  • Trong ký ức người quê, công điện gắn với tiếng mõ họp làng và mùi rơm mới phơi đầy sân.
Nghĩa 2: Điện báo của cơ quan nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, ủy ban gửi công điện báo tin bão sắp vào bờ.
  • Cô giáo đọc công điện nhắc trường cho học sinh nghỉ tránh mưa lớn.
  • Bố nhận công điện yêu cầu trực đêm để bảo vệ đê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm qua, công điện khẩn phát đi yêu cầu tàu thuyền vào nơi trú an toàn.
  • Theo công điện vừa ban hành, các trường tạm dừng hoạt động ngoại khóa.
  • Đội trực ban phải xác nhận đã nhận công điện và triển khai ngay biện pháp.
3
Người trưởng thành
  • Công điện là văn bản điện tử truyền nhanh giữa các cơ quan nhà nước.
  • Chỉ một công điện khẩn có thể kích hoạt cả hệ thống phòng chống thiên tai.
  • Ngôn ngữ trong công điện thường ngắn gọn, mệnh lệnh, tránh suy diễn.
  • Khi chuông báo đến công điện vang lên, phòng họp lập tức chuyển sang chế độ xử lý khẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ruộng thuộc quyền sở hữu của nhà nước thời phong kiến; ruộng công.
Từ đồng nghĩa:
ruộng công
Từ trái nghĩa:
tư điền ruộng tư
Từ Cách sử dụng
công điện Cổ, hành chính–điền thổ; trung tính, trang trọng Ví dụ: Công điện là nguồn lương thực chung của làng thời cũ.
ruộng công Trung tính, lịch sử; phổ biến trong văn bản sử Ví dụ: Làng này có nhiều ruộng công để chia cho dân đinh.
tư điền Trung tính, lịch sử; đối lập pháp lý–sở hữu Ví dụ: Tư điền của dòng họ không chịu sưu thuế như công điền.
ruộng tư Trung tính, thông dụng; đối lập trực tiếp với ruộng công Ví dụ: Ông ấy cày trên ruộng tư của gia đình mình.
Nghĩa 2: Điện báo của cơ quan nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
điện khẩn
Từ trái nghĩa:
tư điện
Từ Cách sử dụng
công điện Hành chính–nhà nước; trang trọng, chính thức Ví dụ: Công điện là văn bản điện tử truyền nhanh giữa các cơ quan nhà nước.
điện khẩn Trang trọng, hành chính; gần nghĩa khi là công điện khẩn Ví dụ: Bộ đã phát đi một điện khẩn chỉ đạo ứng phó bão.
tư điện Trang trọng, hành chính; đối lập chủ thể gửi (tư nhân vs cơ quan nhà nước) Ví dụ: Ông gửi tư điện cho đối tác thông báo lịch làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo chính thức của cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong lĩnh vực viễn thông và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần truyền đạt thông tin chính thức từ cơ quan nhà nước.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thông tin quan trọng hoặc khẩn cấp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến "điện" khác như "điện tín".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công điện khẩn", "công điện nhà nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khẩn, nhanh), động từ (gửi, nhận), và các danh từ khác (nhà nước, cơ quan).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới