Giấy phép

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép làm một việc gì.
Ví dụ: Tôi đã có giấy phép nên mới bắt đầu sửa nhà.
Nghĩa: Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em đã nhận được giấy phép xây nhà từ phường.
  • Mẹ cầm giấy phép để vào tham quan khu bảo tồn.
  • Chú có giấy phép nên được bán hàng ở vỉa hè đúng nơi quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nước chỉ mở cửa sau khi treo giấy phép kinh doanh lên tường.
  • Ban tổ chức yêu cầu nhóm mang theo giấy phép để dựng sân khấu ở công viên.
  • Chuyến đi thực địa bị hoãn vì chưa kịp xin giấy phép của nhà trường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã có giấy phép nên mới bắt đầu sửa nhà.
  • Không có giấy phép, mọi kế hoạch chỉ dừng ở ý tưởng trên giấy.
  • Anh ấy mang theo bản gốc giấy phép để làm việc cho gọn, khỏi nảy sinh tranh cãi.
  • Giấy phép nằm trong túi hồ sơ, như tấm vé hợp pháp mở cửa cho dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cần có sự cho phép chính thức để thực hiện một hoạt động nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, thông báo công khai hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến pháp luật, xây dựng, kinh doanh, y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là một thuật ngữ hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính hợp pháp và chính thức của một hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình hoạt động như "xây dựng", "kinh doanh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giấy chứng nhận" hoặc "giấy tờ" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "giấy phép" và "giấy chứng nhận"; giấy phép cho phép thực hiện một hành động, trong khi giấy chứng nhận xác nhận một trạng thái hoặc điều kiện.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ loại hoạt động nào yêu cầu giấy phép.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "giấy" và "phép".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giấy phép xây dựng", "giấy phép lái xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "cấp", "xin", "có" và tính từ như "hợp lệ", "hết hạn".