Chứng cớ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái cụ thể (như lời nói hoặc việc làm, vật làm chứng, tài liệu, v.v.) tỏ rõ điều gì đó là có thật.
Ví dụ: Biên lai là chứng cớ bạn đã thanh toán.
Nghĩa: Cái cụ thể (như lời nói hoặc việc làm, vật làm chứng, tài liệu, v.v.) tỏ rõ điều gì đó là có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Camera là chứng cớ cho thấy bạn đã trả đồ bị rơi cho cô chú bảo vệ.
  • Vết bùn trên giày là chứng cớ bé đã chạy qua vũng nước.
  • Bức thư cô giáo giữ là chứng cớ em đã xin nghỉ học đúng phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn lưu trong điện thoại là chứng cớ xác thực cho lời kể của cậu ấy.
  • Sổ điểm có chữ ký giáo viên là chứng cớ về việc bạn đã nộp bài đúng hạn.
  • Vết xước trên bàn là chứng cớ cho thấy có va chạm xảy ra trong giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
  • Biên lai là chứng cớ bạn đã thanh toán.
  • Đoạn ghi âm trở thành chứng cớ, khiến lời phủ nhận bỗng dưng mong manh.
  • Dấu vân tay để lại trên tay nắm cửa là chứng cớ khó chối cãi nhất.
  • Những dòng nhật ký hôm đó là chứng cớ giản dị mà sáng rõ về những gì đã diễn ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái cụ thể (như lời nói hoặc việc làm, vật làm chứng, tài liệu, v.v.) tỏ rõ điều gì đó là có thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng cớ Trung tính, pháp lý/học thuật; mức độ xác quyết cao, dùng trang trọng và phổ thông Ví dụ: Biên lai là chứng cớ bạn đã thanh toán.
bằng chứng Trung tính, phổ thông; mức độ khẳng định tương đương Ví dụ: Cảnh sát thu thập thêm bằng chứng tại hiện trường.
chứng cứ Trang trọng, pháp lý; chuẩn mực trong văn bản luật Ví dụ: Tòa án yêu cầu nộp bổ sung chứng cứ.
nghi vấn Trung tính, điều chưa được xác nhận; đối lập về tính xác thực Ví dụ: Vụ việc vẫn chỉ là nghi vấn khi chưa có chứng cớ.
suy đoán Trung tính, học thuật; thiếu căn cứ cụ thể, đối lập với chứng cớ Ví dụ: Lập luận đó chỉ là suy đoán, không có chứng cớ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần xác nhận hoặc chứng minh một sự việc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo nghiên cứu, và bài viết báo chí để củng cố lập luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến điều tra hoặc pháp lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học, và điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan và chính xác, thường không mang cảm xúc.
  • Phù hợp với văn viết và các tình huống trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác minh hoặc chứng minh một sự việc cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống không yêu cầu sự chính xác hoặc khi không có bằng chứng rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ như "cung cấp", "đưa ra", "kiểm tra".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bằng chứng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Chứng cớ" thường mang tính cụ thể hơn so với "bằng chứng".
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc thiếu chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chứng cớ rõ ràng", "chứng cớ thuyết phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rõ ràng, thuyết phục), động từ (cung cấp, tìm thấy), và lượng từ (một, nhiều).