Suy đoán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đoán ra điều chưa biết, căn cứ vào những điều đã biết và những điều giả định.
Ví dụ:
Nghe anh nói vội và nhìn ánh mắt, tôi suy đoán anh đang lo lắng.
Nghĩa: Đoán ra điều chưa biết, căn cứ vào những điều đã biết và những điều giả định.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy trời nhiều mây đen, em suy đoán sắp mưa.
- Nghe tiếng mẹ lục đục trong bếp, bé suy đoán sắp có bữa tối.
- Bạn Lan đeo ba lô, tôi suy đoán bạn ấy chuẩn bị đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn dấu chân trước cổng, tụi mình suy đoán có con mèo vừa ghé qua.
- Từ lời kể ấp úng của bạn, mình suy đoán bạn đang giấu chuyện điểm kiểm tra.
- Thấy cô giáo mang mô hình vào lớp, tụi mình suy đoán hôm nay có thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Nghe anh nói vội và nhìn ánh mắt, tôi suy đoán anh đang lo lắng.
- Từ những email ngắt quãng và lịch họp thay đổi liên tục, tôi suy đoán dự án đã gặp trục trặc.
- Căn cứ dữ liệu bán hàng và phản hồi khách, chúng tôi suy đoán thị hiếu đang dịch chuyển.
- Nhìn cách cô ấy im lặng giữa cuộc vui, tôi suy đoán trong lòng có điều chưa yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đoán ra điều chưa biết, căn cứ vào những điều đã biết và những điều giả định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khẳng định xác quyết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suy đoán | trung tính, mức độ vừa; dùng trong văn viết – nói phổ thông, thiên về lý trí Ví dụ: Nghe anh nói vội và nhìn ánh mắt, tôi suy đoán anh đang lo lắng. |
| suy luận | trung tính, lý trí, trang trọng hơn; thiên về lập luận logic Ví dụ: Từ các dữ kiện hiện trường, cô ấy suy luận hung thủ rời đi lúc nửa đêm. |
| phỏng đoán | trung tính, hơi nhẹ, thường trong báo chí – khoa học phổ thông Ví dụ: Giới phân tích phỏng đoán cổ phiếu sẽ hồi phục vào quý sau. |
| ước đoán | trang trọng, trung tính, có sắc thái ước lượng dựa số liệu Ví dụ: Nhà kinh tế ước đoán tăng trưởng đạt khoảng 6%. |
| khẳng định | mạnh, dứt khoát, trang trọng; phát biểu chắc chắn Ví dụ: Chưa đủ bằng chứng để khẳng định nguyên nhân sự cố. |
| xác quyết | mạnh, trang trọng, tính quyết đoán cao Ví dụ: Hội đồng chưa thể xác quyết kết luận cuối cùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân dựa trên thông tin có sẵn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày giả thuyết hoặc kết luận tạm thời.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo ra sự hồi hộp hoặc bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu để đưa ra giả thuyết ban đầu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần cẩn trọng trong văn bản chính thức.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý kiến chưa chắc chắn hoặc cần thảo luận thêm.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu độ chính xác cao mà không có bằng chứng rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng "phỏng đoán" trong một số ngữ cảnh để giảm bớt mức độ chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phỏng đoán"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức mà không có cơ sở rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ điều kiện hoặc giả định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy đoán kết quả", "suy đoán tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "suy đoán về tương lai", "suy đoán nhanh chóng".





