Dẫn chứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa tài liệu, sự kiện ra làm bằng cỡ.
Ví dụ:
Tôi dẫn chứng từ báo cáo chính thức để làm rõ quan điểm.
2.
danh từ
Tài liệu, sự kiện được dẫn chứng.
Nghĩa 1: Đưa tài liệu, sự kiện ra làm bằng cỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo yêu cầu em dẫn chứng từ bài đọc để trả lời.
- Bạn Lan dẫn chứng bằng một câu trong truyện.
- Em dẫn chứng sự thật để mọi người tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dẫn chứng số liệu trong báo để bảo vệ ý kiến.
- Thầy dặn: nêu luận điểm xong phải dẫn chứng cho thuyết phục.
- Trong bài nói, Minh khéo dẫn chứng từ lịch sử để mở rộng vấn đề.
3
Người trưởng thành
- Tôi dẫn chứng từ báo cáo chính thức để làm rõ quan điểm.
- Khi tranh luận, anh hãy dẫn chứng nguồn đáng tin, đừng chỉ cảm tính.
- Cô ấy dẫn chứng trải nghiệm thực tế, khiến cuộc họp bớt khô cứng.
- Luật sư bình tĩnh dẫn chứng từng điều khoản, buộc phòng xử phải lắng nghe.
Nghĩa 2: Tài liệu, sự kiện được dẫn chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa tài liệu, sự kiện ra làm bằng cỡ.
Nghĩa 2: Tài liệu, sự kiện được dẫn chứng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dẫn chứng | Chỉ bản thân các tài liệu, sự kiện, bằng chứng được sử dụng để chứng minh; mang tính khách quan, cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý, nghiên cứu. Ví dụ: |
| bằng chứng | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cảnh sát đã thu thập được nhiều bằng chứng quan trọng. |
| chứng cứ | Trang trọng, chuyên biệt trong lĩnh vực pháp lý. Ví dụ: Tòa án yêu cầu thêm chứng cứ để kết luận. |
| minh chứng | Trang trọng, văn chương, dùng trong học thuật, nghiên cứu. Ví dụ: Những số liệu này là minh chứng rõ ràng cho sự phát triển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần minh họa hoặc làm rõ một quan điểm trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các bài viết học thuật, báo cáo, và bài báo để hỗ trợ lập luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần làm rõ ý tưởng hoặc chủ đề.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để minh họa hoặc chứng minh một lý thuyết hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật và báo chí.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ khi cần sự rõ ràng và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần minh họa hoặc củng cố một lập luận bằng tài liệu hoặc sự kiện cụ thể.
- Tránh dùng khi không có tài liệu hoặc sự kiện cụ thể để hỗ trợ.
- Thường đi kèm với các từ như "bằng", "như", "ví dụ" để giới thiệu dẫn chứng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ví dụ" khi không có sự kiện cụ thể để chứng minh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không cung cấp đủ thông tin để dẫn chứng có sức thuyết phục.
- Cần chú ý đến độ tin cậy và tính xác thực của tài liệu hoặc sự kiện được dẫn chứng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dẫn chứng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dẫn chứng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dẫn chứng" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó thường đứng trước các danh từ chỉ tài liệu hoặc sự kiện.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dẫn chứng" thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ tài liệu, sự kiện.





