Luận cứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phán đoán dùng để chứng minh cho luận đề.
Ví dụ: Bài viết này có luận cứ rõ ràng, bám sát luận đề.
2.
danh từ
Căn cứ (thường bằng sự thật) của lập luận.
Ví dụ: Bản thống kê doanh thu là luận cứ cho quyết định đầu tư.
Nghĩa 1: Phán đoán dùng để chứng minh cho luận đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nêu ra một luận cứ để bảo vệ ý kiến của mình trong giờ Tập làm văn.
  • Cô giáo yêu cầu mỗi bạn đưa một luận cứ rõ ràng cho bài nói.
  • Bé chọn câu “đọc sách giúp em hiểu biết hơn” làm luận cứ cho bài văn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài tranh biện, bạn đưa ra luận cứ rằng thói quen đọc sách giúp tăng vốn từ, để củng cố luận điểm.
  • Bạn An trích kết quả khảo sát lớp để làm luận cứ chứng minh hoạt động ngoại khóa có ích.
  • Luận cứ “kỷ luật tạo nên tự do” được bạn Minh phân tích để bảo vệ quan điểm về quản lý thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Bài viết này có luận cứ rõ ràng, bám sát luận đề.
  • Khi tranh luận, tôi chọn luận cứ xuất phát từ logic thay vì cảm tính.
  • Luận cứ “giáo dục là khoản đầu tư sinh lời” giúp khung bài thuyết trình trở nên mạch lạc.
  • Muốn thuyết phục, ta cần luận cứ gọn, đúng trọng tâm, và gắn với luận đề.
Nghĩa 2: Căn cứ (thường bằng sự thật) của lập luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức ảnh sân trường sạch đẹp là luận cứ cho ý kiến “mọi người giữ gìn vệ sinh”.
  • Sổ đầu bài ghi rõ ngày đi học đều, đó là luận cứ cho lời khen chăm chỉ.
  • Kết quả đo cây cao hơn cho thấy đây là luận cứ rằng em đã chăm tưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Số liệu thư viện mượn sách tăng là luận cứ cho đề xuất mở rộng góc đọc.
  • Biên bản cuộc họp lớp là luận cứ xác nhận nội quy đã được thống nhất.
  • Những phản hồi của bạn học là luận cứ để nhóm chỉnh sửa kế hoạch câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Bản thống kê doanh thu là luận cứ cho quyết định đầu tư.
  • Biên bản hiện trường là luận cứ quan trọng trong hồ sơ vụ việc.
  • Dòng thời gian giao dịch cung cấp luận cứ bác bỏ suy đoán cảm tính.
  • Không có luận cứ xác thực, mọi lập luận chỉ là ấn tượng thoáng qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phán đoán dùng để chứng minh cho luận đề.
Từ đồng nghĩa:
căn cứ lý lẽ
Từ Cách sử dụng
luận cứ Trang trọng, học thuật, dùng trong lập luận logic, chứng minh. Ví dụ: Bài viết này có luận cứ rõ ràng, bám sát luận đề.
căn cứ Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Anh ta đưa ra nhiều căn cứ vững chắc để bảo vệ quan điểm của mình.
lý lẽ Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Những lý lẽ của anh ấy rất thuyết phục.
Nghĩa 2: Căn cứ (thường bằng sự thật) của lập luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luận cứ Trang trọng, khách quan, nhấn mạnh tính xác thực, thường dùng trong khoa học, pháp lý, tranh luận. Ví dụ: Bản thống kê doanh thu là luận cứ cho quyết định đầu tư.
căn cứ Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Quyết định này dựa trên căn cứ khoa học rõ ràng.
chứng cứ Trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, điều tra. Ví dụ: Tòa án yêu cầu thêm chứng cứ để làm rõ vụ việc.
bằng chứng Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Không có bằng chứng cụ thể nào được đưa ra để chứng minh điều đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày các lập luận, chứng minh cho luận điểm trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như luật, triết học, khoa học xã hội, nơi cần lập luận chặt chẽ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính logic và sự thật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chứng minh hoặc giải thích một luận điểm trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không yêu cầu tính chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ như "luận điểm", "chứng minh", "lập luận".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luận điểm"; "luận cứ" là căn cứ để chứng minh, còn "luận điểm" là ý kiến cần chứng minh.
  • Người học cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh làm giảm tính thuyết phục của bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luận cứ vững chắc", "luận cứ khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững chắc, khoa học), động từ (đưa ra, trình bày) và các từ chỉ định (một, những).