Luận chứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chứng cớ thực tế dùng làm cơ cở cho lập luận. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứng cớ thực tế dùng làm cơ cở cho lập luận.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luận chứng | Trang trọng, học thuật, khách quan, dùng để chỉ các bằng chứng, dẫn chứng được đưa ra để củng cố một lập luận hoặc quan điểm. Ví dụ: |
| dẫn chứng | Học thuật, khách quan, dùng để minh họa hoặc chứng minh một luận điểm. Ví dụ: Bài nghiên cứu cần có thêm dẫn chứng cụ thể từ các công trình khoa học. |
| minh chứng | Trang trọng, học thuật, dùng để chứng tỏ, làm rõ sự thật hoặc tính đúng đắn của điều gì. Ví dụ: Những thành công của anh ấy là minh chứng rõ ràng cho năng lực vượt trội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày các chứng cứ hỗ trợ cho một lập luận hoặc quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các bài viết học thuật, nghiên cứu khoa học và các báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, logic và khoa học.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày chứng cứ rõ ràng và có căn cứ cho một lập luận.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc khi không có chứng cứ cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ như "dẫn chứng", "bằng chứng" để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lý luận"; cần phân biệt rõ ràng giữa việc đưa ra chứng cứ và việc lập luận.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luận chứng khoa học", "luận chứng thuyết phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ tính chất, ví dụ: "luận chứng rõ ràng", "trình bày luận chứng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





