Bảo chứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bảo đảm bằng chứng cớ, bằng thực tế.
Ví dụ: Hợp đồng đã ký là bảo chứng pháp lý cho quyền lợi của cả hai bên.
Nghĩa: Bảo đảm bằng chứng cớ, bằng thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Tấm bằng khen là bảo chứng cho việc bạn ấy học giỏi.
  • Bố đưa cho em vé xem phim làm bảo chứng cho lời hứa.
  • Cô giáo nói bạn ấy làm đúng, đó là bảo chứng cho bài giải của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Uy tín của công ty là bảo chứng vững chắc cho chất lượng sản phẩm.
  • Bằng cấp đại học là một loại bảo chứng cho năng lực chuyên môn của mỗi người.
  • Lịch sử phát triển lâu đời của ngôi trường là bảo chứng cho chất lượng giáo dục nơi đây.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng đã ký là bảo chứng pháp lý cho quyền lợi của cả hai bên.
  • Kinh nghiệm dày dặn trong ngành là bảo chứng tốt nhất cho khả năng lãnh đạo của anh ấy.
  • Lòng tin của khách hàng chính là bảo chứng quý giá nhất cho sự thành công bền vững của một doanh nghiệp.
  • Đôi khi, sự chân thành trong hành động còn là bảo chứng mạnh mẽ hơn bất kỳ lời hứa suông nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự đảm bảo có căn cứ, ví dụ trong các báo cáo tài chính hoặc hợp đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, đáng tin cậy.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đảm bảo có căn cứ rõ ràng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bảo đảm" nếu cần thiết.
  • Thường xuất hiện trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo đảm" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bảo chứng này", "bảo chứng đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "có", "đưa ra") và tính từ (như "chắc chắn", "rõ ràng").