Bảo hiểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ gìn để phòng ngừa tai nạn.
Ví dụ:
Người dân cần chủ động bảo hiểm tài sản của mình trước mùa mưa bão.
2.
động từ
Bảo đảm bằng hợp đồng trả khoản tiền thoả thuận khi có tai nạn, rủi ro nhất định xảy đến cho người được bảo hiểm (người được bảo hiểm phải đóng món tiền nhất định).
Ví dụ:
Anh ấy quyết định bảo hiểm cho căn hộ mới mua để đề phòng các sự cố bất ngờ.
Nghĩa 1: Giữ gìn để phòng ngừa tai nạn.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ luôn bảo hiểm cho con khỏi những nguy hiểm.
- Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp để bảo hiểm đầu.
- Cô giáo dặn chúng em phải bảo hiểm đồ dùng học tập cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc học tập chăm chỉ chính là cách tốt nhất để bảo hiểm cho tương lai của mỗi người.
- Các biện pháp phòng cháy chữa cháy được triển khai nhằm bảo hiểm an toàn cho toàn bộ khu dân cư.
- Trong môi trường mạng, chúng ta cần biết cách bảo hiểm thông tin cá nhân khỏi những rủi ro tiềm ẩn.
3
Người trưởng thành
- Người dân cần chủ động bảo hiểm tài sản của mình trước mùa mưa bão.
- Sự cẩn trọng trong mọi quyết định là cách bảo hiểm tốt nhất cho sự nghiệp lâu dài.
- Tình yêu thương và sự thấu hiểu là nền tảng vững chắc để bảo hiểm hạnh phúc gia đình.
- Đầu tư vào giáo dục là cách bảo hiểm cho sự phát triển bền vững của một quốc gia.
Nghĩa 2: Bảo đảm bằng hợp đồng trả khoản tiền thoả thuận khi có tai nạn, rủi ro nhất định xảy đến cho người được bảo hiểm (người được bảo hiểm phải đóng món tiền nhất định).
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ bảo hiểm cho ngôi nhà của mình để nếu có chuyện gì thì sẽ được giúp đỡ.
- Khi đi du lịch, gia đình mình thường bảo hiểm để an tâm hơn.
- Công ty bảo hiểm sẽ bảo hiểm cho chiếc xe ô tô của chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người chọn bảo hiểm sức khỏe để giảm bớt gánh nặng tài chính khi không may ốm đau.
- Các doanh nghiệp thường bảo hiểm hàng hóa vận chuyển để phòng tránh rủi ro mất mát, hư hỏng.
- Việc bảo hiểm nhân thọ là một hình thức chuẩn bị tài chính cho tương lai, mang lại sự an tâm cho gia đình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quyết định bảo hiểm cho căn hộ mới mua để đề phòng các sự cố bất ngờ.
- Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc bảo hiểm tài sản là một chiến lược quản lý rủi ro thông minh.
- Nhiều người coi việc bảo hiểm là một khoản đầu tư cho sự bình yên, giúp họ an tâm hơn khi đối mặt với những điều không lường trước.
- Chính phủ khuyến khích người dân tham gia bảo hiểm y tế toàn dân để đảm bảo mọi người đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giữ gìn để phòng ngừa tai nạn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo hiểm | Trung tính, dùng để chỉ hành động phòng ngừa, giữ gìn an toàn. Ví dụ: Người dân cần chủ động bảo hiểm tài sản của mình trước mùa mưa bão. |
| bảo vệ | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh về sự che chở, giữ gìn. Ví dụ: Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống của mình. |
Nghĩa 2: Bảo đảm bằng hợp đồng trả khoản tiền thoả thuận khi có tai nạn, rủi ro nhất định xảy đến cho người được bảo hiểm (người được bảo hiểm phải đóng món tiền nhất định).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua bảo hiểm xe, bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, v.v.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính, và các bài viết về kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành bảo hiểm, tài chính, và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các dịch vụ bảo hiểm hoặc khi cần bảo vệ tài sản, sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc bảo vệ.
- Thường đi kèm với các từ như "hợp đồng", "rủi ro", "bồi thường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo vệ" hoặc "bảo đảm" trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến bảo hiểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "được", "phải".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo hiểm xe", "bảo hiểm y tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hợp đồng bảo hiểm"), phó từ ("đã bảo hiểm"), và lượng từ ("một khoản bảo hiểm").





