Đền bù

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả lại đầy đủ, tương xứng với sự mất mát hoặc sự vật vã.
Ví dụ: Do gây thiệt hại, công ty phải đền bù cho người bị ảnh hưởng.
Nghĩa: Trả lại đầy đủ, tương xứng với sự mất mát hoặc sự vật vã.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bị gãy cổng, chủ nhà được đền bù tiền sửa lại.
  • Bạn làm rách sách của lớp, bạn mua cuốn mới để đền bù.
  • Quả bóng làm vỡ kính, tụi con góp tiền đền bù cho bác bảo vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do làm hỏng mô hình của nhóm, bạn ấy xin lỗi và đền bù bằng cách mua vật liệu mới.
  • Hãng xe chậm giao hàng nên đền bù cho khách một tháng bảo hành thêm.
  • Sau trận bóng làm xước sân, đội trưởng đứng ra đền bù chi phí sửa mặt sân.
3
Người trưởng thành
  • Do gây thiệt hại, công ty phải đền bù cho người bị ảnh hưởng.
  • Anh ấy biết lời hứa lỡ dở nên cố gắng làm việc tốt hơn để đền bù niềm tin đã mất.
  • Bên thi công làm nứt tường, họ đền bù theo thỏa thuận và xin lỗi đàng hoàng.
  • Nhà sản xuất thu hồi sản phẩm lỗi và đền bù bằng việc hoàn tiền hoặc đổi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trả lại đầy đủ, tương xứng với sự mất mát hoặc sự vật vã.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đền bù Trung tính, trang trọng hoặc bán trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế hoặc bồi thường thiệt hại. Ví dụ: Do gây thiệt hại, công ty phải đền bù cho người bị ảnh hưởng.
bồi thường Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế. Ví dụ: Công ty phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng.
bù đắp Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (cả vật chất lẫn tinh thần). Ví dụ: Anh ấy cố gắng bù đắp những thiếu sót của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bồi thường thiệt hại trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc báo cáo liên quan đến bồi thường thiệt hại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như bảo hiểm, luật pháp, và quản lý tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự công bằng và trách nhiệm trong việc bồi thường.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự công bằng trong việc bồi thường thiệt hại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự mất mát hoặc thiệt hại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thiệt hại hoặc mất mát cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bồi thường"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Đền bù" thường mang sắc thái chính thức hơn so với "bù đắp".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về trách nhiệm và nghĩa vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đền bù thiệt hại", "đền bù tổn thất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại, ví dụ: "đền bù chi phí", "đền bù tổn thất".