Đền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cn. đền rồng. Nói vua ngự ngày xưa.
Ví dụ: Sứ thần vào đền yết kiến, khung cảnh trang nghiêm đến rợn người.
2.
danh từ
Nói thờ thần thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn sùng như thần thánh.
Ví dụ: Chiều rơi, ngôi đền ven sông trầm mặc giữa tiếng chuông gió.
3.
động từ
Trả lại cho người khác tương xứng với sự tổn thất, thiệt hại mà mình gây ra.
Ví dụ: Tôi làm hỏng đồ, tôi đền theo đúng giá trị của nó.
4.
động từ
Trả lại cho người khác tương xứng với công của người đó đối với mình.
Ví dụ: Tôi muốn đền đáp những người đã nâng tôi dậy lúc khó khăn.
Nghĩa 1: cn. đền rồng. Nói vua ngự ngày xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua bước vào đền, lính canh đứng ngay ngắn hai bên.
  • Người dẫn chuyện chỉ tay lên mái đền có hình rồng uốn lượn.
  • Trong tranh, đền hiện lên lộng lẫy dưới ánh mặt trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước sân đền, trống điểm nhịp, đoàn sứ giả cúi đầu làm lễ triều kiến.
  • Mái đền cong vút như lưỡi kiếm, gợi khí thế của một triều đại vàng son.
  • Qua lớp bụi thời gian, dấu rồng trên ngạch đền vẫn như thì thầm chuyện thiên tử.
3
Người trưởng thành
  • Sứ thần vào đền yết kiến, khung cảnh trang nghiêm đến rợn người.
  • Đêm ấy, đuốc cháy đỏ sân đền, tiếng chiêng như xé toang bầu trời mùa hạ.
  • Bước qua bậc thềm mòn vẹt, tôi có cảm giác lịch sử đang thở ngay giữa lòng đền.
  • Giữa hương trầm và bóng lọng, quyền lực xưa hiện ra, vừa xa xỉ vừa mong manh.
Nghĩa 2: Nói thờ thần thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn sùng như thần thánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đi tham quan một ngôi đền thờ vị anh hùng làng.
  • Mẹ dặn con vào đền phải nói khẽ và đi nhẹ.
  • Trước cửa đền có cây đa cổ thụ che mát lối vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói hương trong đền bảng lảng, khiến bước chân tự nhiên chậm lại.
  • Ngôi đền trên đỉnh núi nhỏ nhưng giữ bao câu chuyện của làng.
  • Bạn tôi khấn nguyện trong đền, mắt nhìn bức hoành phi đã sẫm màu thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Chiều rơi, ngôi đền ven sông trầm mặc giữa tiếng chuông gió.
  • Người ta tìm đến đền không chỉ để khấn, mà còn để gom lại sự bình yên rơi vãi trên đường đời.
  • Mỗi dịp lễ hội, đền mở hội, lớp lớp người đi, ai cũng mang theo một mẩu ước nguyện riêng.
  • Đền tồn tại như một ký ức chung, nơi lịch sử và niềm tin chạm tay nhau.
Nghĩa 3: Trả lại cho người khác tương xứng với sự tổn thất, thiệt hại mà mình gây ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Em lỡ làm vỡ bút bạn, em sẽ đền bút mới.
  • Bạn đá bóng làm bể kính, bạn xin lỗi và hứa sẽ đền.
  • Nếu làm rách sách thư viện, chúng ta phải đền cho thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Va quẹt xe của người khác, cậu ấy chủ động đứng lại để đền sửa.
  • Làm hỏng mô hình nhóm, bạn ấy thành thật nhận lỗi và xin đền bằng mô hình mới.
  • Khi làm mất áo khoác mượn, cô bạn nhắn tin xin lỗi và hỏi cách đền cho hợp lý.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm hỏng đồ, tôi đền theo đúng giá trị của nó.
  • Gây thiệt hại thì phải đền, không phải vì sợ luật mà vì tôn trọng người chịu mất mát.
  • Có những lời nói tưởng nhẹ như không, nhưng làm tổn thương thì khó đền cho trọn.
  • Đừng đợi ai đòi, tự biết cách đền là cách giữ danh dự mình.
Nghĩa 4: Trả lại cho người khác tương xứng với công của người đó đối với mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cố gắng học giỏi để đền công nuôi dạy của cha mẹ.
  • Bạn giúp em làm bài, em tặng bạn một chiếc bút để đền công.
  • Cô giáo dạy tận tình, chúng em chăm học để đền đáp cô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy tham gia tình nguyện như một cách đền ơn những người đã từng giúp mình.
  • Ngày tốt nghiệp, bạn nói muốn đền đáp công thầy bằng việc sống tử tế.
  • Tôi gửi thư cảm ơn, xem đó là bước đầu để đền nghĩa bạn cũ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi muốn đền đáp những người đã nâng tôi dậy lúc khó khăn.
  • Có những ân tình không đòi hỏi, nhưng lòng người vẫn thôi thúc tìm cách đền cho xứng.
  • Đền ơn đôi khi chỉ là một cuộc gọi hỏi thăm, nhưng lại ấm bằng cả bó hoa.
  • Sống cho ra sống cũng là một cách đền đời: nhận bao nhiêu, trả bấy nhiêu, thêm chút tử tế để bù phần thiếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: cn. đền rồng. Nói vua ngự ngày xưa.
Nghĩa 2: Nói thờ thần thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn sùng như thần thánh.
Nghĩa 3: Trả lại cho người khác tương xứng với sự tổn thất, thiệt hại mà mình gây ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đền Trang trọng, thể hiện sự biết ơn, đáp nghĩa. Ví dụ: Tôi làm hỏng đồ, tôi đền theo đúng giá trị của nó.
bồi thường Trung tính, trang trọng, thường dùng trong pháp luật hoặc giao dịch. Ví dụ: Anh ta phải bồi thường toàn bộ thiệt hại do mình gây ra.
trả ơn Trung tính, thể hiện sự biết ơn, đáp lại công lao. Ví dụ: Chúng ta phải trả ơn những người đã giúp đỡ mình.
báo đáp Trang trọng, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc, đáp lại công lao. Ví dụ: Con cái có bổn phận báo đáp công ơn cha mẹ.
Nghĩa 4: Trả lại cho người khác tương xứng với công của người đó đối với mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đền Trang trọng, thể hiện sự biết ơn, đáp nghĩa. Ví dụ: Tôi muốn đền đáp những người đã nâng tôi dậy lúc khó khăn.
bồi thường Trung tính, trang trọng, thường dùng trong pháp luật hoặc giao dịch. Ví dụ: Anh ta phải bồi thường toàn bộ thiệt hại do mình gây ra.
trả ơn Trung tính, thể hiện sự biết ơn, đáp lại công lao. Ví dụ: Chúng ta phải trả ơn những người đã giúp đỡ mình.
báo đáp Trang trọng, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc, đáp lại công lao. Ví dụ: Con cái có bổn phận báo đáp công ơn cha mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bồi thường hoặc trả lại công lao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các vấn đề bồi thường thiệt hại hoặc công lao trong các văn bản pháp lý, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về các ngôi đền thờ hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, thần thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về các ngôi đền thờ hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Thể hiện tính công bằng, trách nhiệm khi nói về việc bồi thường.
  • Thường thuộc văn viết khi dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự công bằng trong việc bồi thường hoặc trả công.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính công bằng.
  • Có thể thay thế bằng từ "bồi thường" trong ngữ cảnh pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đền" chỉ ngôi đền thờ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bồi thường" ở chỗ "đền" có thể mang ý nghĩa trả công lao.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đền" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đền" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đền" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "đền" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đền bù", "đền đáp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đền" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ. Khi là động từ, "đền" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc để tạo thành cụm động từ.