Mộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(trang trọng). Nói chung về việc chôn cất (hoặc chôn cất tượng trưng) người chết, được đắp hoặc xây cao hơn xung quanh.
2.
động từ
Tìm người từ các nơi, làm cho người ta tự nguyện đến, để tổ chức thành lực lượng làm việc gì, thời trước.
Ví dụ:
Huyện lệnh mộ dũng sĩ, treo thưởng bằng lụa và thóc.
3.
động từ
(cũ). Mến, thích đến mức muốn tìm đến. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (trang trọng). Nói chung về việc chôn cất (hoặc chôn cất tượng trưng) người chết, được đắp hoặc xây cao hơn xung quanh.
Nghĩa 2: Tìm người từ các nơi, làm cho người ta tự nguyện đến, để tổ chức thành lực lượng làm việc gì, thời trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mộ | Cũ, trang trọng, chỉ việc tập hợp người tự nguyện. Ví dụ: Huyện lệnh mộ dũng sĩ, treo thưởng bằng lụa và thóc. |
| chiêu mộ | Trang trọng, cổ kính, chỉ việc mời gọi, thu hút người tham gia vào một tổ chức, lực lượng. Ví dụ: Vua ban chiếu chiêu mộ hiền tài. |
| giải tán | Trung tính, chính thức, chỉ việc chấm dứt hoạt động của một tổ chức, nhóm người. Ví dụ: Đội quân đã bị giải tán sau chiến tranh. |
Nghĩa 3: (cũ). Mến, thích đến mức muốn tìm đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi chôn cất người đã khuất, ít dùng trong nghĩa khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc khi nói về việc tuyển dụng nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh trang trọng hoặc lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "mộ" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Trong ngữ cảnh tuyển dụng, từ này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thu hút.
- Khẩu ngữ thường chỉ dùng "mộ" với nghĩa là nơi chôn cất.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "mộ" khi muốn diễn đạt sự trang trọng hoặc khi nói về việc chôn cất.
- Tránh dùng "mộ" trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm với nghĩa khác.
- Trong ngữ cảnh tuyển dụng, có thể thay bằng "tuyển dụng" để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "mộ".
- "Mộ" trong nghĩa tuyển dụng có thể gây nhầm lẫn với "mộ" nghĩa là nơi chôn cất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "mộ" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mộ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mộ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mộ" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "ngôi". Khi là động từ, "mộ" có thể đứng sau các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mộ" thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước, hình dáng. Khi là động từ, "mộ" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





