Giải tán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không còn hoặc làm cho không còn tụ họp lại thành đám đông nữa mà tản ra mỗi người một ngả.
Ví dụ:
Cảnh sát yêu cầu, đám đông nhanh chóng giải tán.
2.
động từ
Tước bỏ quyền tồn tại của một tổ chức nào đó, không cho phép tiếp tục hoạt động.
Ví dụ:
Công ty con thua lỗ kéo dài nên hội đồng quản trị quyết định giải tán pháp nhân này.
Nghĩa 1: Không còn hoặc làm cho không còn tụ họp lại thành đám đông nữa mà tản ra mỗi người một ngả.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đổ mưa, cả nhóm bạn giải tán chạy về nhà.
- Cô giáo vỗ tay, lớp xếp hàng rồi giải tán ra sân.
- Hết giờ chào cờ, học sinh giải tán về lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo vệ nhắc nhẹ, đám đông trước cổng trường từ từ giải tán.
- Sau tiếng còi cuối cùng, cổ động viên lặng lẽ giải tán khỏi sân vận động.
- Tin đồn tan đi, nhóm người tụ lại ở ngã tư cũng tự giác giải tán.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát yêu cầu, đám đông nhanh chóng giải tán.
- Khi mục đích chung không còn, cuộc tụ họp tự nhiên giải tán như khói gặp gió.
- Một lời trấn an đúng lúc có thể giúp dòng người bớt căng thẳng mà trật tự giải tán.
- Tàn cuộc vui, ai nấy giữ một chút dư âm rồi lặng lẽ giải tán vào đêm.
Nghĩa 2: Tước bỏ quyền tồn tại của một tổ chức nào đó, không cho phép tiếp tục hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Câu lạc bộ không còn thành viên, nhà trường quyết định giải tán câu lạc bộ.
- Tổ trực nhật hoạt động không hiệu quả nên cô giáo cho giải tán.
- Đội bóng lớp em vi phạm nội quy nên bị giải tán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức phát hiện sai phạm nên đề xuất giải tán nhóm dự án.
- Do không đạt mục tiêu, hội học sinh nhiệm kỳ cũ được giải tán theo quy định.
- Câu lạc bộ hoạt động trái phép bị giải tán sau khi kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Công ty con thua lỗ kéo dài nên hội đồng quản trị quyết định giải tán pháp nhân này.
- Một tổ chức khi mất nền tảng pháp lý thì sớm muộn cũng bị giải tán.
- Giải tán một hội nhóm không chỉ là thủ tục, mà còn là dấu chấm hết cho nhiều kỳ vọng.
- Khi lợi ích chung không còn, điều lệ trở thành sợi chỉ mỏng, và tổ chức dễ dàng bị giải tán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu một nhóm người không tụ tập nữa, ví dụ như sau một cuộc họp mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thông báo về việc chấm dứt hoạt động của một tổ chức hoặc nhóm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý khi nói về việc chấm dứt hoạt động của một tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc báo chí.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần yêu cầu một nhóm người tản ra hoặc khi thông báo về việc chấm dứt hoạt động của một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức khi không cần thiết phải yêu cầu tản ra.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "giải thể" khi nói về tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giải thể" khi nói về tổ chức, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, ví dụ như trong văn chương.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giải tán", "sẽ giải tán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tổ chức, đám đông; có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".





