Tản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ máy dinh dưỡng của nấm và tảo chưa phân hoá thành thân, rễ, lá hẳn hoi, mà chỉ gồm một khối tế bào đơn giản.
Ví dụ:
Tản của nấm là phần dinh dưỡng dạng khối tế bào đơn giản.
2.
động từ
Di chuyển ra nhiều phía, làm cho sự phân bố thưa đi và ở trên một diện tích rộng hơn.
Ví dụ:
Sau thông báo, mọi người tản ra khỏi hội trường.
Nghĩa 1: Bộ máy dinh dưỡng của nấm và tảo chưa phân hoá thành thân, rễ, lá hẳn hoi, mà chỉ gồm một khối tế bào đơn giản.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ vào hình và nói: đây là tản của cây nấm.
- Em nhìn kính hiển vi sẽ thấy tản của tảo như một khối nhỏ.
- Tản giúp nấm hút chất dinh dưỡng để lớn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thực hành, chúng tớ quan sát tản nấm như một khối tế bào liền nhau.
- Tảo có tản đơn giản, chưa có thân rễ lá rõ ràng như cây trên cạn.
- Nhìn trên tiêu bản, tản trải ra như một tấm mỏng, bám vào mặt đá.
3
Người trưởng thành
- Tản của nấm là phần dinh dưỡng dạng khối tế bào đơn giản.
- Dưới kính hiển vi, tản hiện lên như một cấu trúc liền mạch, không phân hoá thành cơ quan.
- Trong hệ sinh thái suối đá, tản tảo bám chặt, vừa nhận ánh sáng vừa hấp thu khoáng.
- Khi nuôi cấy, sự phát triển của tản quyết định tốc độ lan của quần thể nấm.
Nghĩa 2: Di chuyển ra nhiều phía, làm cho sự phân bố thưa đi và ở trên một diện tích rộng hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Khói bếp gặp gió thì tản ra khắp sân.
- Cô vẽ một vệt mực, rồi dùng nước cho màu tản đều.
- Lũ kiến đang tản đi khi em chạm nhẹ vào tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám đông trước cổng trường dần tản ra khi cơn mưa ập tới.
- Hương hoa tản vào không khí, dịu nhẹ quanh sân.
- Ánh đèn bị sương làm tản, nên con đường mờ đi.
3
Người trưởng thành
- Sau thông báo, mọi người tản ra khỏi hội trường.
- Ý nghĩ nặng nề tản dần khi tôi bước qua bãi gió.
- Lính cứu hoả mở quạt để khói tản nhanh khỏi hành lang.
- Một câu nói khéo có thể giúp căng thẳng tản đi như hơi ấm giữa trời đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ máy dinh dưỡng của nấm và tảo chưa phân hoá thành thân, rễ, lá hẳn hoi, mà chỉ gồm một khối tế bào đơn giản.
Nghĩa 2: Di chuyển ra nhiều phía, làm cho sự phân bố thưa đi và ở trên một diện tích rộng hơn.
Từ đồng nghĩa:
phân tán rải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tản | Miêu tả hành động làm cho vật thể, người, hoặc nhóm di chuyển ra xa nhau, giảm mật độ, mở rộng không gian chiếm giữ. Thường dùng trong ngữ cảnh trung tính, miêu tả hành động vật lý. Ví dụ: Sau thông báo, mọi người tản ra khỏi hội trường. |
| phân tán | Trung tính, chỉ hành động làm cho các vật thể, người, hoặc thông tin lan rộng ra nhiều phía. Ví dụ: Đám đông nhanh chóng phân tán sau khi buổi biểu diễn kết thúc. |
| rải | Trung tính, thường dùng cho việc làm cho vật nhỏ, hạt hoặc chất lỏng rơi hoặc lan ra trên một bề mặt. Ví dụ: Người nông dân rải hạt giống khắp cánh đồng. |
| tụ tập | Trung tính, chỉ hành động nhiều người hoặc vật tập hợp lại một chỗ. Ví dụ: Mọi người tụ tập ở quảng trường để xem pháo hoa. |
| tập trung | Trung tính, chỉ hành động gom lại, dồn vào một điểm hoặc một khu vực. Ví dụ: Quân đội tập trung lực lượng ở biên giới. |
| hội tụ | Trang trọng, chỉ sự gặp gỡ, gom lại tại một điểm hoặc một mục tiêu chung. Ví dụ: Các dòng sông nhỏ hội tụ thành một con sông lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là sinh học và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt khi mô tả cấu trúc của nấm và tảo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành, không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cấu trúc của nấm và tảo trong các tài liệu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với từ "phân tán" ở chỗ "tản" có thể chỉ sự di chuyển hoặc cấu trúc cụ thể trong sinh học.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "tản nấm", "tản ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ hoặc danh từ.





