Xua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường nói xua tay). Làm động tác đưa tay qua lại tỏ thái độ khước từ hoặc ra hiệu bảo thôi đi.
Ví dụ: Anh xua tay, nói để mai tính.
2.
động từ
Làm các động tác để đuổi đi hoặc đuổi dồn về một phía.
Ví dụ: Chị lấy tay xua mùi thuốc lá quanh bàn làm việc.
3.
động từ
Đẩy lùi đi, làm tan đi (cái tưởng tượng).
Ví dụ: Ly trà nóng giúp xua cảm giác bải hoải buổi sớm.
Nghĩa 1: (thường nói xua tay). Làm động tác đưa tay qua lại tỏ thái độ khước từ hoặc ra hiệu bảo thôi đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé xua tay, không nhận thêm bánh nữa.
  • Mẹ xua tay, bảo con đừng kể tiếp chuyện ma.
  • Bạn xua tay ra hiệu thôi đừng trêu nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mỉm cười rồi xua tay, như muốn khép lại cuộc tranh cãi.
  • Cô giáo xua tay, bảo lớp ngừng ồn để bắt đầu bài mới.
  • Nó chỉ khẽ xua tay, từ chối lời rủ rê đi chơi khuya.
3
Người trưởng thành
  • Anh xua tay, nói để mai tính.
  • Chị xua tay dứt khoát, không muốn đào bới chuyện cũ thêm nữa.
  • Ông chủ quán xua tay, ý bảo khách đừng khách sáo chuyện tiền lẻ.
  • Bà cụ xua tay mệt mỏi, như muốn đẩy những ồn ào ra khỏi buổi chiều.
Nghĩa 2: Làm các động tác để đuổi đi hoặc đuổi dồn về một phía.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô xua đàn gà vào chuồng trước khi trời tối.
  • Bé dùng quạt giấy xua muỗi ra khỏi bàn học.
  • Chú nông dân xua trâu ra đồng gặm cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh bảo vệ vẫy tay xua đám đông ra khỏi lối thoát hiểm.
  • Bác nông dân huýt sáo, xua vịt bơi về bờ.
  • Cô bán hàng xua mùi khét khỏi bếp bằng chiếc quạt nan.
3
Người trưởng thành
  • Chị lấy tay xua mùi thuốc lá quanh bàn làm việc.
  • Người chăn cừu chậm rãi xua đàn đi dọc triền đồi.
  • Anh tài xế xua xe máy lấn làn bằng tiếng còi ngắn, giữ nhịp đường phố.
  • Bà cụ thò chổi rơm xua mấy con mèo khỏi luống rau mới trồng.
Nghĩa 3: Đẩy lùi đi, làm tan đi (cái tưởng tượng).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện cười để xua nỗi sợ bóng tối cho bé.
  • Bạn mở nhạc vui, xua cảm giác buồn ngủ.
  • Thầy khen một câu, xua hết lo lắng trước giờ kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một vòng chạy quanh sân giúp xua cơn ì ạch trong đầu.
  • Tin nhắn động viên kịp lúc đã xua bớt mây mù trong lòng nó.
  • Tiếng đàn nhẹ nhàng xua đi cảm giác chênh vênh sau buổi thi.
3
Người trưởng thành
  • Ly trà nóng giúp xua cảm giác bải hoải buổi sớm.
  • Một cuộc trò chuyện thẳng thắn đủ xua lớp khói hoài nghi giữa chúng ta.
  • Nắng sớm rót vào phòng, xua màn uể oải tích tụ từ đêm dài.
  • Cú hít thở sâu, dù ngắn ngủi, cũng xua những ý nghĩ rối ren đang quấn lấy mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường nói xua tay). Làm động tác đưa tay qua lại tỏ thái độ khước từ hoặc ra hiệu bảo thôi đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xua Hành động dùng cử chỉ tay để từ chối, bác bỏ nhẹ nhàng hoặc ra hiệu dừng lại. Ví dụ: Anh xua tay, nói để mai tính.
gạt Trung tính, hành động dứt khoát dùng tay để loại bỏ hoặc từ chối. Ví dụ: Cô ấy gạt tay tôi ra, không muốn nghe thêm.
Nghĩa 2: Làm các động tác để đuổi đi hoặc đuổi dồn về một phía.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xua Hành động dùng cử chỉ, lời nói hoặc sức ép để di chuyển đối tượng ra xa hoặc tập trung lại. Ví dụ: Chị lấy tay xua mùi thuốc lá quanh bàn làm việc.
đuổi Trung tính, hành động làm cho đối tượng rời đi. Ví dụ: Xua đuổi kẻ xâm nhập.
lùa Trung tính, thường dùng cho việc dồn, tập trung một nhóm đối tượng. Ví dụ: Lùa đàn bò về chuồng.
dụ Trung tính, hành động lôi kéo, thu hút bằng cách khéo léo. Ví dụ: Dụ chim vào lồng.
thu hút Trung tính, hành động làm cho đối tượng đến gần hoặc quan tâm. Ví dụ: Thu hút sự chú ý của mọi người.
giữ Trung tính, hành động giữ lại, không cho đi hoặc rời khỏi. Ví dụ: Giữ chân khách hàng.
Nghĩa 3: Đẩy lùi đi, làm tan đi (cái tưởng tượng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gây ra nuôi dưỡng tạo ra
Từ Cách sử dụng
xua Hành động làm mất đi, loại bỏ những cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực hoặc trừu tượng. Ví dụ: Ly trà nóng giúp xua cảm giác bải hoải buổi sớm.
đẩy lùi Trung tính, hành động làm cho cái gì đó lùi lại, không tiến tới hoặc biến mất. Ví dụ: Đẩy lùi dịch bệnh.
giải toả Trung tính, hành động làm cho cảm xúc tiêu cực được giải phóng, giảm bớt. Ví dụ: Giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc.
loại bỏ Trung tính, hành động làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc bị loại ra. Ví dụ: Loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
gây ra Trung tính, hành động tạo ra, làm phát sinh một điều gì đó (thường là tiêu cực). Ví dụ: Gây ra lo lắng cho mọi người.
nuôi dưỡng Trung tính, hành động duy trì, phát triển một cảm xúc, suy nghĩ. Ví dụ: Nuôi dưỡng hy vọng trong lòng.
tạo ra Trung tính, hành động làm cho cái gì đó xuất hiện, hình thành. Ví dụ: Tạo ra không khí vui vẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động khước từ hoặc đuổi đi một cách nhẹ nhàng, ví dụ như xua tay từ chối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như xua đi nỗi buồn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ hay quyết liệt.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động khước từ hoặc đuổi đi một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách mạnh mẽ.
  • Thường đi kèm với các động tác tay hoặc hình ảnh tưởng tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đuổi" nhưng "xua" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xua tay", "xua đuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tay, đám đông), phó từ (nhanh chóng), và trạng từ (mạnh mẽ).