Am
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chùa nhỏ, miếu nhỏ.
Ví dụ:
Ở đầu làng có một am nhỏ.
2.
danh từ
Nhà ở nơi hẻo lánh, tĩnh mịch của người ở ẩn thời xưa.
Ví dụ:
Ông cáo quan, về núi dựng am.
Nghĩa 1: Chùa nhỏ, miếu nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều, bà dẫn em vào am nhỏ thắp hương.
- Con chim đậu trên mái am nghe chuông gió leng keng.
- Làng em có cái am nép dưới gốc đa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường đất dẫn tới am cổ, khói nhang mỏng như sương.
- Mỗi dịp rằm, người trong xóm ghé am cúng, ai nấy nói khẽ như sợ đánh thức lá cây.
- Giữa cánh đồng, một am nhỏ đứng lặng, làm chỗ người qua đường gửi lời cầu bình an.
3
Người trưởng thành
- Ở đầu làng có một am nhỏ.
- Am cũ lẫn trong bụi tre, hương khói giữ chân người lạc bước.
- Người ta sửa lại am, không phải để phô trương, chỉ để mái ngói đỡ dột mùa mưa.
- Giữa phố xá ồn ào, nghĩ đến cái am ven sông bỗng thấy lòng lặng xuống.
Nghĩa 2: Nhà ở nơi hẻo lánh, tĩnh mịch của người ở ẩn thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ sống trong một am nhỏ giữa rừng.
- Bên suối có cái am vắng, khói bếp bay thẳng lên trời.
- Người hiền ở am, ngày ngày tưới rau, đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau biến cố, ông rời chốn thị thành, dựng am trong núi để tĩnh tâm.
- Căn am cạnh khe đá, sáng nghe chim gọi, tối nghe gió chạm lá.
- Người ẩn sĩ giữ am sạch sẽ, như giữ một khoảng yên bình cho mình.
3
Người trưởng thành
- Ông cáo quan, về núi dựng am.
- Cái am giữa thung lũng là lời chọn lựa: rời ồn ã để ở cùng im lặng.
- Sống trong am, ông tập cất bớt lời, cất cả những tham vọng đã cũ.
- Có khi ta cũng ước một mái am, để học cách ở với mình không vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chùa nhỏ, miếu nhỏ.
Nghĩa 2: Nhà ở nơi hẻo lánh, tĩnh mịch của người ở ẩn thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
thảo am tịnh thất ẩn thất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| am | Văn chương, cổ kính, chỉ nơi ở đơn sơ, thanh tịnh của người tu hành, ở ẩn. Ví dụ: Ông cáo quan, về núi dựng am. |
| thảo am | Văn chương, cổ kính, chỉ nơi ở đơn sơ của người tu hành, ở ẩn. Ví dụ: Vị thiền sư sống trong một thảo am nhỏ giữa rừng sâu. |
| tịnh thất | Trang trọng, tôn giáo, chỉ nơi tu tập riêng tư, yên tĩnh. Ví dụ: Ông cụ lui về tịnh thất để chuyên tâm niệm Phật. |
| ẩn thất | Văn chương, cổ kính, chỉ nơi ở kín đáo, hẻo lánh của người ở ẩn. Ví dụ: Sau biến cố, ông quyết định về ẩn thất sống cuộc đời thanh đạm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn hóa hoặc mô tả kiến trúc cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không gian cổ kính, tĩnh mịch, gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về kiến trúc, lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cổ kính, tĩnh lặng, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình kiến trúc cổ hoặc không gian tĩnh mịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi thờ cúng khác như "chùa", "miếu".
- Khác biệt với "chùa" ở quy mô và tính chất tĩnh mịch, ẩn dật.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái am", "am nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, tĩnh mịch) và lượng từ (một, cái).





