Báo đáp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đền đáp (ơn nghĩa).
Ví dụ: Anh ấy đã dành cả đời để báo đáp công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ.
Nghĩa: Đền đáp (ơn nghĩa).
1
Học sinh tiểu học
  • Con phải học thật giỏi để báo đáp công ơn cha mẹ.
  • Bạn Nam đã giúp đỡ em, em sẽ báo đáp bạn khi bạn cần.
  • Chúng ta nên báo đáp những người đã có lòng tốt với mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với tấm lòng biết ơn sâu sắc, anh ấy quyết tâm học tập để báo đáp công lao nuôi dưỡng của thầy cô.
  • Dù cuộc sống có khó khăn đến mấy, cô ấy vẫn luôn ghi nhớ và tìm cách báo đáp ân tình của người đã cưu mang mình.
  • Hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa đã khiến cả cộng đồng muốn tìm cách báo đáp sự hy sinh cao cả ấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã dành cả đời để báo đáp công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ.
  • Trong cuộc đời, mỗi người đều mang trong mình một món nợ ân tình, và việc báo đáp không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm hạnh phúc.
  • Sự thành công hôm nay của tôi là cách tốt nhất để báo đáp những kỳ vọng và sự tin tưởng mà mọi người đã dành cho.
  • Đôi khi, việc báo đáp không cần phải là vật chất, mà là sự quan tâm chân thành và những hành động tử tế mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đền đáp (ơn nghĩa).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bội bạc quên ơn
Từ Cách sử dụng
báo đáp Trang trọng, thể hiện sự biết ơn và nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ấy đã dành cả đời để báo đáp công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ.
đền đáp Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đã đền đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
trả ơn Trung tính, phổ biến, thể hiện sự biết ơn. Ví dụ: Cô ấy luôn tìm cách trả ơn những người đã giúp đỡ mình.
báo ơn Trang trọng, nhấn mạnh sự biết ơn sâu sắc. Ví dụ: Con cái phải báo ơn cha mẹ.
bội bạc Tiêu cực, mạnh, thể hiện sự phản bội, vô ơn. Ví dụ: Kẻ bội bạc sẽ không có được sự tin tưởng của ai.
quên ơn Tiêu cực, nhẹ hơn 'bội bạc', chỉ sự lãng quên công ơn. Ví dụ: Đừng bao giờ quên ơn những người đã giúp đỡ mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trả ơn, đền đáp ai đó đã giúp đỡ mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt ý nghĩa đền đáp một cách trang trọng và chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biết ơn và lòng thành kính.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện lòng biết ơn một cách chân thành và trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không cần sự trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trả ơn" nhưng "báo đáp" thường trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Đảm bảo dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo đáp công ơn", "báo đáp cha mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (ơn nghĩa, công ơn), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hết lòng, tận tình).
đền đáp trả ơn báo ơn tạ ơn tri ân trả nghĩa đền ơn hậu tạ cảm tạ cảm ơn