Hậu tạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; kiểu cách). Trả ơn một cách đầy đủ, xứng đáng, bằng tiền bạc, của cải vật chất.
Ví dụ:
Tôi sẽ hậu tạ anh vì đã nhiệt tình giúp đỡ.
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Trả ơn một cách đầy đủ, xứng đáng, bằng tiền bạc, của cải vật chất.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em sẽ hậu tạ chú bảo vệ vì chú giúp tìm lại chiếc cặp.
- Mẹ bảo sẽ hậu tạ bác tài xế đã đưa bà ngoại về kịp lúc.
- Gia đình em định hậu tạ cô hàng xóm vì cô giữ giúp con mèo lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba nói sẽ hậu tạ anh thợ vì anh ở lại sửa điện đến khuya.
- Sau buổi quyên góp, cô chủ nhiệm muốn hậu tạ bác bảo vệ đã hỗ trợ cả lớp.
- Gia đình bạn Minh dự định hậu tạ người đã nhặt và trả lại ví cho bố bạn.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ hậu tạ anh vì đã nhiệt tình giúp đỡ.
- Gia đình quyết định hậu tạ đoàn cứu hộ, coi đó như lời cảm ơn trọn vẹn.
- Ông chủ hứa hậu tạ người chỉ đường làm ăn, xem như nghĩa tình có đi có lại.
- Chúng tôi muốn hậu tạ ân nhân, để công sức của họ không bị xem nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; kiểu cách). Trả ơn một cách đầy đủ, xứng đáng, bằng tiền bạc, của cải vật chất.
Từ đồng nghĩa:
trọng tạ hậu đãi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu tạ | trang trọng, cổ; sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự trọng hậu về vật chất Ví dụ: Tôi sẽ hậu tạ anh vì đã nhiệt tình giúp đỡ. |
| trọng tạ | trang trọng, cổ; mức độ mạnh tương đương, thiên về quà tiền hậu Ví dụ: Gia chủ xin trọng tạ các bậc ân nhân sau buổi lễ. |
| hậu đãi | trang trọng; mức độ khá mạnh, thiên về chiêu đãi/quà biếu vật chất để tỏ lòng biết ơn Ví dụ: Chúng tôi sẽ hậu đãi đoàn cứu trợ khi trở lại. |
| bạc đãi | trung tính, phê phán; mức độ mạnh, đối lập về sự keo kiệt, không tương xứng Ví dụ: Ân nhân mà đối xử bạc đãi là điều khó chấp nhận. |
| vô ơn | khẩu ngữ-trung tính; mức độ rất mạnh, phủ định hoàn toàn việc báo đáp Ví dụ: Được giúp đỡ mà làm ngơ thì bị chê là vô ơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "cảm ơn" hoặc "đền đáp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính trang trọng hoặc lịch sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và có phần cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện lòng biết ơn một cách trang trọng và đầy đủ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự lịch sự và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cảm ơn" hay "đền đáp" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hậu tạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật được tặng, ví dụ: "hậu tạ người giúp đỡ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





