Bù đắp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bù vào để làm giảm bớt đi phần nào những mất mát, thiếu thốn (thường là về mặt tinh thần, tình cảm).
Ví dụ:
Những chính sách mới giúp bù đắp phần nào sự thiệt thòi cho công nhân.
2.
động từ
Chăm lo giúp đỡ, gây dựng về vật chất.
Ví dụ:
Công ty trích quỹ phúc lợi để bù đắp cho nhân viên gặp khó.
3.
động từ
Đền đáp.
Ví dụ:
Tôi muốn bù đắp những gì đã nợ anh.
Nghĩa 1: Bù vào để làm giảm bớt đi phần nào những mất mát, thiếu thốn (thường là về mặt tinh thần, tình cảm).
1
Học sinh tiểu học
- Em cố gắng học thật giỏi để bù đắp cho những vất vả của bố mẹ.
- Cả lớp cùng quyên góp sách vở để giúp bù đắp phần nào khó khăn cho các bạn vùng lũ.
- Chú cún con mới đã giúp bù đắp nỗi buồn cho bé khi con mèo cũ bị lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hè này em luyện thêm tiếng Anh để bù đắp phần phát âm còn yếu.
- Sự quan tâm của bạn bè giúp cậu ấy bù đắp những trống vắng khi phải sống xa gia đình.
- Chúng ta cần nỗ lực rèn luyện để bù đắp cho những thiếu hụt về kiến thức trong thời gian qua.
3
Người trưởng thành
- Những chính sách mới giúp bù đắp phần nào sự thiệt thòi cho công nhân.
- Anh ấy luôn cố gắng dành thời gian cuối tuần cho con cái để bù đắp những ngày làm việc bận rộn.
- Thành công này đã bù đắp cho mọi gian khổ mà chúng tôi đã chịu đựng.
- Không có gì có thể bù đắp nổi nỗi đau mất người thân.
Nghĩa 2: Chăm lo giúp đỡ, gây dựng về vật chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ làm việc để bù đắp cho con có bữa ăn ngon.
- Cô giáo quyên góp đồ dùng học tập để bù đắp cho bạn khó khăn.
- Cả lớp góp giấy màu bù đắp cho góc học tập thêm đủ đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chị gửi tiền về quê để bù đắp cho ông bà sửa mái nhà.
- Câu lạc bộ quyên góp áo ấm bù đắp phần thiếu cho trẻ vùng núi.
- Gia đình mở thêm sạp nhỏ để bù đắp chi tiêu hằng tháng.
3
Người trưởng thành
- Công ty trích quỹ phúc lợi để bù đắp cho nhân viên gặp khó.
- Anh dành dụm từng khoản nhỏ để bù đắp cuộc sống gia đình sau mùa thất thu.
- Tổ chức huy động tài trợ bù đắp cơ sở vật chất của trường làng.
- Chị nhận thêm dự án bù đắp khoản tiền thuốc men cho bố mẹ.
Nghĩa 3: Đền đáp.
1
Học sinh tiểu học
- Em cố gắng học giỏi để bù đắp công chăm của mẹ.
- Bạn trực nhật cẩn thận để bù đắp lần làm bẩn lớp.
- Con vẽ tặng bà bức tranh để bù đắp vì lỡ hẹn đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy xin lỗi và làm lại bài, coi như bù đắp lỗi lầm trước đó.
- Tớ trực thay cậu một buổi để bù đắp việc nhờ cậu chấm bài hộ.
- Cô làm clip cảm ơn để bù đắp những lần chậm phản hồi.
3
Người trưởng thành
- Tôi muốn bù đắp những gì đã nợ anh.
- Anh chăm sóc cha mẹ nhiều hơn để bù đắp quãng thời gian vô tâm.
- Cô dành tâm sức cho dự án cộng đồng, như một cách bù đắp tuổi trẻ nông nổi.
- Một lời thừa nhận thành thật đôi khi bù đắp hơn mọi món quà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bù vào để làm giảm bớt đi phần nào những mất mát, thiếu thốn (thường là về mặt tinh thần, tình cảm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tước đoạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bù đắp | Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, tinh thần, mang sắc thái tích cực, thể hiện sự quan tâm, chia sẻ. Ví dụ: Tôi làm thêm giờ để bù đắp khoản chi vượt kế hoạch. |
| bù | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động thay thế hoặc bổ sung để cân bằng. Ví dụ: Anh ấy cố gắng bù những tháng ngày xa cách bằng sự quan tâm đặc biệt. |
| tước đoạt | Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động lấy đi một cách cưỡng bức hoặc bất công. Ví dụ: Kẻ thù đã tước đoạt mọi thứ của họ. |
Nghĩa 2: Chăm lo giúp đỡ, gây dựng về vật chất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bù đắp | Thường dùng trong ngữ cảnh vật chất, kinh tế, mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hỗ trợ, vun đắp. Ví dụ: Công ty trích quỹ phúc lợi để bù đắp cho nhân viên gặp khó. |
| vun đắp | Trang trọng, mang sắc thái tích cực, chỉ sự chăm sóc, xây dựng một cách bền bỉ, lâu dài. Ví dụ: Họ cùng nhau vun đắp một cơ nghiệp vững chắc. |
| phá hoại | Tiêu cực, chỉ hành động làm hư hỏng, hủy diệt. Ví dụ: Kẻ xấu đã phá hoại tài sản công cộng. |
Nghĩa 3: Đền đáp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bù đắp | Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghĩa vụ, sự công bằng, hoặc lòng biết ơn. Ví dụ: Tôi muốn bù đắp những gì đã nợ anh. |
| đền bù | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế, chỉ sự bồi thường cho thiệt hại hoặc mất mát. Ví dụ: Công ty phải đền bù thiệt hại cho khách hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bù vào những thiếu hụt trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả việc bù đắp tổn thất hoặc thiếu hụt trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự bù đắp tình cảm hoặc tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về bù đắp tài chính hoặc nguồn lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc hoặc nỗ lực khắc phục.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự cải thiện hoặc hỗ trợ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc khắc phục hoặc cải thiện một tình huống thiếu hụt.
- Tránh dùng khi không có ý định bù đắp thực sự hoặc khi không có sự thiếu hụt rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự đồng cảm hoặc hỗ trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đền bù" khi nói về bồi thường thiệt hại.
- Khác biệt với "bổ sung" ở chỗ "bù đắp" thường liên quan đến việc khắc phục thiếu hụt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bù đắp thiệt hại", "bù đắp tình cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự mất mát, thiếu thốn hoặc danh từ chỉ vật chất, ví dụ: "bù đắp tổn thất", "bù đắp công sức".





