Vun đắp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho ngày một thêm bền vững và phát triển tốt đẹp hơn (nói khái quát).
Ví dụ: Vợ chồng anh ấy luôn cùng nhau vun đắp tổ ấm nhỏ của mình.
Nghĩa: Làm cho ngày một thêm bền vững và phát triển tốt đẹp hơn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em cùng nhau vun đắp tình bạn đẹp ở trường.
  • Mỗi ngày, em chăm chỉ học bài để vun đắp ước mơ của mình.
  • Bố mẹ luôn vun đắp cho gia đình mình thật hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh cần vun đắp kiến thức vững chắc để chuẩn bị cho tương lai.
  • Thế hệ trẻ có trách nhiệm vun đắp và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống.
  • Tình yêu thương và sự thấu hiểu là nền tảng để vun đắp một mối quan hệ bền vững.
3
Người trưởng thành
  • Vợ chồng anh ấy luôn cùng nhau vun đắp tổ ấm nhỏ của mình.
  • Để vun đắp một sự nghiệp vững chắc, cần có sự kiên trì và nỗ lực không ngừng.
  • Niềm tin là thứ cần được vun đắp mỗi ngày, qua từng hành động và lời nói chân thành.
  • Chúng ta có trách nhiệm vun đắp một tương lai tốt đẹp hơn cho các thế hệ mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho ngày một thêm bền vững và phát triển tốt đẹp hơn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vun đắp Sắc thái tích cực, trang trọng, nhấn mạnh sự chăm sóc, xây dựng và phát triển bền vững theo thời gian, thường dùng cho các giá trị tinh thần, mối quan hệ. Ví dụ: Vợ chồng anh ấy luôn cùng nhau vun đắp tổ ấm nhỏ của mình.
xây dựng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh quá trình tạo lập và phát triển. Ví dụ: Họ đã cùng nhau xây dựng một gia đình hạnh phúc.
bồi đắp Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự bổ sung, làm giàu thêm các giá trị. Ví dụ: Việc bồi đắp kiến thức là cần thiết cho mỗi người.
nuôi dưỡng Tích cực, nhẹ nhàng, nhấn mạnh sự chăm sóc, duy trì sự sống hoặc phát triển của những điều trừu tượng. Ví dụ: Cô ấy luôn nuôi dưỡng ước mơ trở thành bác sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về việc xây dựng mối quan hệ, tình cảm gia đình, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả việc phát triển các dự án, chương trình, hoặc quan hệ hợp tác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh về sự chăm sóc, nuôi dưỡng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, hướng tới sự phát triển và bền vững.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển bền vững và lâu dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh chóng, tức thời.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ, dự án, hoặc sự nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "xây dựng" nhưng "vun đắp" nhấn mạnh hơn vào sự chăm sóc và phát triển lâu dài.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tích cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần vun đắp", "đang vun đắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được vun đắp (như "tình cảm", "mối quan hệ"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").