Bồi đắp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đắp thêm cho dày hơn, vững hơn.
Ví dụ: Công trường đang bồi đắp nền móng để mặt bằng vững hơn.
Nghĩa: Đắp thêm cho dày hơn, vững hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa lớn làm phù sa bồi đắp bờ ruộng.
  • Bố bồi đắp đất quanh gốc cây cho chắc hơn.
  • Các chú công nhân bồi đắp con đê để nước khỏi tràn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa lũ, phù sa lại bồi đắp đôi bờ sông, làm đất tơi xốp.
  • Họ bồi đắp nền sân bóng, nên mặt sân ít lún hơn.
  • Người dân thay phiên bồi đắp chân kè để chống xói lở.
3
Người trưởng thành
  • Công trường đang bồi đắp nền móng để mặt bằng vững hơn.
  • Khi con đường mới mở, họ liên tục bồi đắp taluy để tránh sạt trượt.
  • Đê biển chỉ trụ vững khi được bồi đắp đều tay và đúng thời điểm.
  • Vùng cửa sông mỗi năm vẫn âm thầm được phù sa bồi đắp, kéo dài bãi bồi ra xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về xây dựng, phát triển, hoặc bảo vệ môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phát triển hoặc củng cố tình cảm, mối quan hệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, địa chất, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự gia tăng, củng cố.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên vững chắc hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự gia tăng hoặc củng cố.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "đê", "bờ", "tình cảm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bồi dưỡng" khi nói về phát triển con người.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bồi đắp đất đai", "bồi đắp tình cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất đai, tình cảm), trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...