Bồi hoàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả lại tiền của, tài sản đã lấy trái phép và hiện còn giữ.
Ví dụ:
Anh ta phải bồi hoàn số tiền đã lấy trái phép.
Nghĩa: Trả lại tiền của, tài sản đã lấy trái phép và hiện còn giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lỡ cầm nhầm bút của lớp, nên phải bồi hoàn cho bạn chủ bút.
- Em trót lấy nhầm truyện tranh ở thư viện, cô dặn em bồi hoàn cuốn sách.
- Thằng bé nhận lỗi và bồi hoàn số tiền đã lấy trong ống heo của em gái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam bị phát hiện giữ chiếc mũ không phải của mình và phải bồi hoàn cho bạn.
- Sau khi bị nhắc nhở, cậu ấy bồi hoàn số tiền bán đồ của lớp mà cậu giữ trái phép.
- Cô thủ thư yêu cầu học sinh bồi hoàn cuốn sách bị lấy nhầm và chưa trả.
3
Người trưởng thành
- Anh ta phải bồi hoàn số tiền đã lấy trái phép.
- Khi sự việc sáng tỏ, anh chủ động bồi hoàn từng đồng, như một cách tự chuộc lỗi.
- Cửa hàng yêu cầu nhân viên bồi hoàn món đồ bị giữ lại trái phép, kèm lời xin lỗi khách.
- Sự bồi hoàn không xóa được sai lầm, nhưng ít ra trả lại cho người bị hại những gì thuộc về họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc báo cáo tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc trả lại tài sản hoặc tiền bạc một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "trả lại".
- Thường dùng trong ngữ cảnh có tính pháp lý hoặc tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bồi thường", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Bồi hoàn" chỉ dùng khi tài sản hoặc tiền bạc vẫn còn giữ, không dùng khi đã mất hoặc hư hỏng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bồi hoàn tiền", "bồi hoàn tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tiền bạc, tài sản; có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.





